sine
sine là một thuật ngữ toán học chuyên biệt dùng trong lượng giác, dùng để chỉ tỉ số giữa cạnh đối và cạnh huyền của một góc nhọn trong tam giác vuông. Trong tiếng Việt, từ này được dịch ngắn gọn là sin. Khi sử dụng trong các văn bản khoa học hoặc giáo dục, sine thường xuất hiện trong các công thức tính toán khoảng cách, góc hoặc mô tả các hiện tượng sóng (như sóng âm, sóng điện từ) thông qua khái niệm sine wave (sóng sin).
Phân biệt với các hàm lượng giác khác
Người học cần phân biệt rõ sine với cosine và tangent. Trong khi sine tập trung vào mối quan hệ giữa cạnh đối và cạnh huyền, thì cosine tập trung vào cạnh kề và cạnh huyền. Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa hai hàm này khi xác định góc trong tam giác.
Ví dụ: Để tính chiều cao của một tòa nhà khi biết góc nhìn và khoảng cách từ chân tòa nhà, bạn sẽ sử dụng tangent hoặc sine tùy thuộc vào dữ liệu về cạnh huyền có sẵn hay không.
Lưu ý về thuật ngữ và ký hiệu
Trong tiếng Anh, từ đầy đủ là sine, nhưng trong hầu hết các biểu thức toán học và khi viết tắt, nó luôn được ký hiệu là sin. Khi dịch sang tiếng Việt, bạn có thể dùng cả hai cách: viết đầy đủ là sin hoặc gọi là hàm sin.
Đúng: The sine of 90 degrees is 1 (Sin của 90 độ là 1).
Sai: Sử dụng sine như một danh từ chung cho các loại hình học khác không liên quan đến tỉ số lượng giác.
Ý nghĩa
Trong lượng giác, là tỉ số giữa độ dài cạnh đối của một góc trong tam giác vuông và độ dài cạnh huyền
The sine of a 30-degree angle is 0.5.
Sin của một góc 30 độ là 0,5.