height
Thuật ngữ này mô tả tính chất thẳng đứng và cường độ đạt mức cao nhất. Từ này mang sắc thái trung lập, khách quan khi thảo luận về các phép đo vật lý, nhưng sẽ chuyển sang cảm giác về sự cao trào hoặc đỉnh điểm khi áp dụng cho các sự kiện hoặc cảm xúc. Nó gợi ý về một điểm có độ cao hoặc sức mạnh tối đa mà sau đó có thể là một sự sụt giảm.
Trong các bối cảnh chuyên môn hoặc kỹ thuật, đây là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ độ cao hoặc tầm vóc. Khi được dùng để mô tả một khoảng thời gian, nó gợi lên hình ảnh một đỉnh núi, báo hiệu thời điểm thành công, phổ biến hoặc mãnh liệt nhất trước khi bắt đầu giai đoạn suy thoái.
Countable when referring to specific measurements or various levels of elevation. Uncountable when referring to the general concept of vertical distance.
Ý nghĩa
Số đo từ đáy lên đến đỉnh
The height of the building is 100 meters.
Chiều cao của tòa nhà là 100 mét.
Phần hoặc giai đoạn mãnh liệt nhất của một trải nghiệm
The party reached its height at midnight.
Bữa tiệc đạt đến đỉnh điểm vào lúc nửa đêm.