abrupt
Từ này diễn tả một sự đứt quãng gây hụt hẫng. Đó là cảm giác về một cạnh sắc hoặc một sự ngắt quãng đột ngột trong một khuôn mẫu, tạo ra một cú sốc về mặt tâm lý hoặc vật lý. Khi mô tả một sự thay đổi vật lý, nó gợi ý sự thiếu hụt các bước chuyển tiếp, giống như một vách đá dốc đứng hoặc một sự im lặng bất ngờ.
Trong tương tác xã hội, thuật ngữ này mang sắc thái tiêu cực. Nó mô tả một phong cách giao tiếp làm cắt đứt luồng trò chuyện tự nhiên, khiến người đối diện cảm thấy bị gạt bỏ hoặc giật mình. Cách nói này mang tính gây gắt hơn là chỉ đơn thuần ngắn gọn và bốc đồng hơn là súc tích.
Ý nghĩa
Thay đổi hoặc xảy ra một cách bất ngờ và nhanh chóng
The car came to an abrupt stop.
Chiếc xe dừng lại đột ngột.
Ngắn gọn đến mức gây cảm giác thô lỗ hoặc thiếu lịch sự
He gave me an abrupt answer and walked away.
Anh ta trả lời tôi một cách cộc lốc rồi bỏ đi.