ramp
Về mặt vật lý, từ ramp gợi lên sự chuyển tiếp, đóng vai trò như một cầu nối giữa điểm thấp và điểm cao để cho phép di chuyển một cách mượt mà. Từ này nhấn mạnh tính dễ tiếp cận và hiệu quả, giúp loại bỏ những trở ngại đột ngột như bậc thang hoặc những bức tường.
Countable when referring to a physical structure like a wheelchair ramp. Uncountable when referring to the act of increasing speed or intensity in a process.
Ý nghĩa
Một mặt phẳng nghiêng được dùng để nối hai mức độ cao khác nhau
The warehouse has a loading ramp for trucks.
Nhà kho có một ram dốc để xe tải lên xuống hàng.
Làm tăng cường độ hoặc khối lượng của một thứ gì đó một cách nhanh chóng
The company decided to ramp up production for the holidays.
Công ty đã quyết định gia tăng sản lượng cho các kỳ nghỉ lễ.
Cư xử một cách hoang dã hoặc ồn ào
The children were ramping around the living room.
Lũ trẻ đang chạy nhảy náo loạn khắp phòng khách.