D
Dicread
HomeDictionaryRramp

ramp

ram dốc / gia tăng / náo loạn
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: rampsQuá khứ: rampedPhân từ 2: rampedV-ing: ramping

Vmt vt lý, tramp gi lên schuyn tiếp, đóng vai trò như mt cu ni gia đim thp và đim cao để cho phép di chuyn mt cách mượt mà. Tnày nhn mnh tính dtiếp cn và hiu quả, giúp loi bnhng trngi đột ngt như bc thang hoc nhng bc tường.

Countable when referring to a physical structure like a wheelchair ramp. Uncountable when referring to the act of increasing speed or intensity in a process.

Ý nghĩa

Danh từram dốc

Một mặt phẳng nghiêng được dùng để nối hai mức độ cao khác nhau

The warehouse has a loading ramp for trucks.

Nhà kho có một ram dốc để xe tải lên xuống hàng.

Ngoại động từgia tăng
[~ something]

Làm tăng cường độ hoặc khối lượng của một thứ gì đó một cách nhanh chóng

The company decided to ramp up production for the holidays.

Công ty đã quyết định gia tăng sản lượng cho các kỳ nghỉ lễ.

Nội động từnáo loạn

Cư xử một cách hoang dã hoặc ồn ào

The children were ramping around the living room.

Lũ trẻ đang chạy nhảy náo loạn khắp phòng khách.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error