slant
slant mang ý nghĩa cơ bản là sự không thẳng hoặc không bằng phẳng, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó chuyển từ nghĩa vật lý sang nghĩa bóng một cách tinh tế. Khi dùng cho vật thể, nó mô tả một bề mặt nghiêng hoặc một đường kẻ không vuông góc. Tuy nhiên, trong giao tiếp và truyền thông, slant thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc trình bày thông tin một cách phiến diện hoặc có chủ đích để dẫn dắt người nghe theo một hướng nhất định.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, cần phân biệt slant với bias. Trong khi bias thường nói về một định kiến hoặc sự thiên vị đã tồn tại sẵn trong tâm trí (một trạng thái tâm lý), thì slant nhấn mạnh vào hành động trình bày hoặc góc độ tiếp cận thông tin (một cách thực hiện). Ví dụ, một phóng viên có thể có bias (định kiến) đối với một chính trị gia, và vì vậy họ viết bài với một slant (góc nhìn phiến diện) để làm xấu hình ảnh người đó.
slant (danh từ): Một góc nhìn thiên lệch. Ví dụ: The article has a strong political slant (Bài báo có một góc nhìn chính trị nặng nề).
slant (động từ): Bóp méo sự thật. Ví dụ: He slanted the facts to suit his own interests (Anh ta đã bóp méo các sự thật để phục vụ lợi ích cá nhân).
Lưu ý về cách dùng
Khi mô tả độ dốc của mái nhà hoặc đường đi, bạn có thể dùng slant hoặc slope. Tuy nhiên, slope thường gợi lên hình ảnh một vùng đất dốc tự nhiên hoặc một mặt phẳng nghiêng dài, trong khi slant thường nhấn mạnh vào góc nghiêng so với một trục thẳng đứng hoặc nằm ngang.
❌ The mountain has a steep slant (Không tự nhiên)
Nên dùng: The mountain has a steep slope (Ngọn núi có độ dốc lớn) | The handwriting has a rightward slant (Chữ viết tay nghiêng về bên phải)
Ý nghĩa
Một vị trí hoặc hướng không thẳng hoặc không bằng phẳng
"The roof has a slight slant to allow rain to run off."
Mái nhà có độ nghiêng nhẹ để nước mưa chảy đi.
Một quan điểm cụ thể hoặc một cách trình bày thông tin mang tính phiến diện
"The newspaper gave the story a political slant to favor the incumbent."
Tờ báo đã đưa tin về câu chuyện theo một góc nhìn chính trị để ủng hộ người đương nhiệm.
Trình bày thông tin một cách phiến diện hoặc xuyên tạc để gây ảnh hưởng đến dư luận
Nhà báo đã cố gắng bóp méo các sự thật để làm cho ứng cử viên trông tốt hơn.
Nghiêng hoặc dốc về một hướng cụ thể
Chữ viết tay có xu hướng nghiêng về bên phải.