D
Dicread
HomeDictionaryBbluff

bluff

lừa phỉnh / tố láo / sự lừa phỉnh / vách đá / thẳng thừng
Ngoại động từNội động từDanh từTính từ
Quá khứ: bluffedPhân từ 2: bluffedV-ing: bluffing

bluff là mt từ đa nghĩa vi hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác bit: mt nhóm liên quan đến sự đánh la và mt nhóm mô tả đặc đim địa lý hoc tính cách. Đối vi người hc tiếng Vit, đim dgây nhm ln nht là vic sdng tnày trong các ngcnh giao tiếp xã hi và trò chơi.

Ý nghĩa

Ngoại động từlừa phỉnh
[~ someone]

Đánh lừa ai đó bằng cách đưa ra tuyên bố sai sự thật hoặc giả vờ có sức mạnh hoặc ý định mà bản thân không thực sự sở hữu

"He tried to bluff his way into the conference by pretending to be a keynote speaker."

Anh ta đã cố gắng lừa phỉnh để vào được hội nghị bằng cách giả vờ là một diễn giả chính.

Nội động từtố láo

Giả vờ ở vị thế mạnh hơn thực tế, đặc biệt là trong một trò chơi bài hoặc một cuộc đàm phán

"The poker player decided to bluff, hoping the others would fold their hands."

Người chơi pô quyết định tố láo, hy vọng những người khác sẽ bỏ bài.

Danh từsự lừa phỉnh

Một nỗ lực nhằm đánh lừa ai đó bằng cách giả vờ sở hữu một đặc điểm hoặc ý định không thực sự tồn tại

"The threat of a strike turned out to be a complete bluff."

Lời đe dọa đình công hóa ra chỉ là một sự lừa phỉnh hoàn toàn.

Danh từvách đá

Một vách đá, bờ sông hoặc ngọn đồi dốc, thường là nơi nhìn ra sông hoặc bờ biển

"The lighthouse was perched on a high bluff overlooking the Atlantic Ocean."

Ngọn hải đăng nằm chênh vênh trên một vách đá cao nhìn ra Đại Tây Dương.

Tính từthẳng thừng

Cộc lốc, thẳng thắn hoặc trực diện trong cách cư xử, thường đến mức có vẻ thô lỗ hoặc khiếm nhã

"The captain gave a bluff response to the inquiry, leaving no room for further debate."

Vị thuyền trưởng đã đưa ra câu trả lời thẳng thừng cho câu hỏi, không để lại chỗ cho bất kỳ cuộc tranh luận nào thêm.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error