bluff
bluff là một từ đa nghĩa với hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nhóm liên quan đến sự đánh lừa và một nhóm mô tả đặc điểm địa lý hoặc tính cách. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội và trò chơi.
Ý nghĩa
Đánh lừa ai đó bằng cách đưa ra tuyên bố sai sự thật hoặc giả vờ có sức mạnh hoặc ý định mà bản thân không thực sự sở hữu
"He tried to bluff his way into the conference by pretending to be a keynote speaker."
Anh ta đã cố gắng lừa phỉnh để vào được hội nghị bằng cách giả vờ là một diễn giả chính.
Giả vờ ở vị thế mạnh hơn thực tế, đặc biệt là trong một trò chơi bài hoặc một cuộc đàm phán
"The poker player decided to bluff, hoping the others would fold their hands."
Người chơi pô quyết định tố láo, hy vọng những người khác sẽ bỏ bài.
Một nỗ lực nhằm đánh lừa ai đó bằng cách giả vờ sở hữu một đặc điểm hoặc ý định không thực sự tồn tại
"The threat of a strike turned out to be a complete bluff."
Lời đe dọa đình công hóa ra chỉ là một sự lừa phỉnh hoàn toàn.
Một vách đá, bờ sông hoặc ngọn đồi dốc, thường là nơi nhìn ra sông hoặc bờ biển
"The lighthouse was perched on a high bluff overlooking the Atlantic Ocean."
Ngọn hải đăng nằm chênh vênh trên một vách đá cao nhìn ra Đại Tây Dương.
Cộc lốc, thẳng thắn hoặc trực diện trong cách cư xử, thường đến mức có vẻ thô lỗ hoặc khiếm nhã
"The captain gave a bluff response to the inquiry, leaving no room for further debate."
Vị thuyền trưởng đã đưa ra câu trả lời thẳng thừng cho câu hỏi, không để lại chỗ cho bất kỳ cuộc tranh luận nào thêm.