pitch
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chính xác và quỹ đạo, cho dù đó là tần số chính xác của một nốt nhạc, một cú ném bóng cụ thể, hay việc đưa ra một lập luận bán hàng có mục tiêu. Nó ngụ ý một hướng tập trung nhắm tới một mục tiêu hoặc một điểm tác động cụ thể.
Trong các bối cảnh vật lý, từ này gợi lên cảm giác về sự đột ngột hoặc mất ổn định, chẳng hạn như chuyển động xóc nảy của một con tàu trong cơn bão hoặc hành động đóng một chiếc cọc xuống đất. Điều này tạo ra sự tương phản giữa sự chính xác có kiểm soát của cao độ âm nhạc và chuyển động hỗn loạn của một con tàu đang chao nghiêng.
Countable when referring to a specific sales presentation or a sports field. Uncountable when referring to the acoustic quality of sound or the sticky tar substance.
Ý nghĩa
Đặc tính của âm thanh được quyết định bởi tốc độ rung của nguồn phát; mức độ cao hay thấp của một tông giọng
She has a very high-pitched voice.
Cô ấy có một giọng nói với cao độ rất cao.
Một khu vực đất được sử dụng để chơi các môn thể thao, chẳng hạn như bóng đá hoặc bóng bầu dục
The players walked out onto the pitch for the start of the match.
Các cầu thủ bước ra sân cỏ để bắt đầu trận đấu.
Một bài nói hoặc nỗ lực nhằm thuyết phục ai đó mua hoặc làm một điều gì đó
The entrepreneur gave a compelling sales pitch to the investors.
Nhà khởi nghiệp đã đưa ra một lời chào hàng đầy thuyết phục với các nhà đầu tư.
Một chất dẻo, màu đen và đặc sệt chiết xuất từ hắc ín than đá hoặc dầu mỏ
The hull of the old boat was sealed with pitch.
Thân của con thuyền cũ đã được trám kín bằng nhựa đường.
Ném một vật gì đó, thường là bóng trong môn bóng chày, về phía mục tiêu
The pitcher attempted to pitch the ball at high speed.
Người ném bóng đã cố gắng ném bóng với tốc độ cao.
Thiết lập hoặc dựng một chiếc lều hoặc nơi trú ẩn
We decided to pitch our camp near the river bank.
Chúng tôi quyết định dựng trại gần bờ sông.
Giới thiệu hoặc quảng bá một ý tưởng cho ai đó nhằm thuyết phục họ
The marketing team is going to pitch the new campaign to the CEO tomorrow.
Đội ngũ tiếp thị sẽ trình bày chiến dịch mới với Giám đốc điều hành vào ngày mai.
Di chuyển hoặc lao về phía trước và xuống dưới một cách đột ngột
The ship began to pitch violently in the stormy seas.
Con tàu bắt đầu chao nghiêng dữ dội trong vùng biển đầy bão.
Ví dụ
The singer struggled to maintain the correct pitch throughout the song.
Ca sĩ đã gặp khó khăn trong việc duy trì đúng cao độ trong suốt bài hát.
The referee signaled for the players to leave the pitch.
Trọng tài ra hiệu cho các cầu thủ rời khỏi sân cỏ.
The startup founder delivered a ten-minute pitch to the venture capitalists.
Người sáng lập công ty khởi nghiệp đã đưa ra một lời chào hàng kéo dài mười phút với các nhà đầu tư mạo hiểm.
The roof was waterproofed using a thick layer of pitch.
Mái nhà đã được chống thấm bằng một lớp nhựa đường dày.
The athlete managed to pitch the ball exactly where it needed to be.
Vận động viên đã cố gắng ném bóng chính xác vào vị trí cần thiết.
They stopped by the lake to pitch their tent for the night.
Họ dừng lại bên hồ để dựng lều cho đêm nay.
The agency will pitch several creative concepts to the client.
Đại lý sẽ trình bày một vài ý tưởng sáng tạo với khách hàng.
The small boat began to pitch wildly in the rough water.
Chiếc thuyền nhỏ bắt đầu chao nghiêng dữ dội trong vùng nước động.