run
Từ run mang lại cảm giác về một đà tiến nhanh và sự lưu thông liên tục. Dù là mô tả một người đang chạy nước rút hay một dòng sông đang chảy, hình ảnh chủ đạo luôn là sự chuyển động tiến về phía trước một cách đều đặn.
Đây là một từ cực kỳ linh hoạt và được sử dụng trong hầu hết mọi tình huống giao tiếp, từ những cuộc trò chuyện thân mật hằng ngày cho đến các bối cảnh kinh doanh chuyên nghiệp.
Có thể đếm được khi đề cập đến một chuyến đi hoặc một buổi tập thể dục cụ thể (I went for a run). Không đếm được khi nói về hoạt động chạy nước rút nói chung (Run is great for your health).
Ý nghĩa
Di chuyển nhanh bằng chân bằng cách bước những bước dài
"He decided to run to the store."
Anh ấy quyết định chạy đến cửa hàng.
Quản lý hoặc vận hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức
"She runs a small bakery in town."
Cô ấy điều hành một tiệm bánh nhỏ trong thị trấn.
Thực thi một chương trình hoặc quy trình máy tính
"I need to run the latest software update."
Tôi cần chạy bản cập nhật phần mềm mới nhất.
Chảy hoặc rò rỉ thành một dòng
"The faucet is still running."
Vòi nước vẫn đang chảy.
Một khoảng thời gian mà một sự kiện hoặc điều kiện cụ thể tiếp diễn
"The team has a winning run of five games."
Đội bóng có một chuỗi năm trận thắng liên tiếp.