esteem
[ɛsˈtiːm]
Thuật ngữ này truyền tải cảm giác về sự kính trọng một cách trang trọng và xứng đáng, thường gắn liền với phẩm chất, thành tựu hoặc địa vị xã hội của một người. Từ này mang sắc thái trang trọng và gợi ý về một sự đánh giá giá trị ổn định, lâu dài thay vì chỉ là cảm giác yêu thích nhất thời. Trong khi sự ngưỡng mộ có thể diễn ra tự phát hoặc dựa trên những đặc điểm bề ngoài, từ esteem hàm ý một sự đánh giá về giá trị sâu sắc và có cơ sở hơn.
Khi được dùng như một danh từ, từ này thường là danh từ không đếm được. Bạn không thể dùng nó ở dạng số ít hay số nhiều; thay vào đó, hãy sử dụng các tính từ chỉ mức độ, chẳng hạn như cao hoặc thấp, để mô tả mức độ kính trọng dành cho một cá nhân.
Used as a mass noun to describe the general quality of respect, such as having high esteem for a leader.
Ý nghĩa
Sự tôn trọng và ngưỡng mộ, thường dành cho một người nào đó
He is held in high esteem by his colleagues.
Anh ấy được các đồng nghiệp hết sức kính trọng.
Tôn trọng và ngưỡng mộ một ai đó hoặc một điều gì đó
I esteem her as one of the finest artists of our time.
Tôi kính trọng bà ấy như một trong những nghệ sĩ tài năng nhất thời đại chúng ta.