merit
merit mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào những phẩm chất tốt đẹp, giá trị tự thân hoặc sự xứng đáng của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là giá trị hoặc xứng đáng. Điểm mấu chốt là merit không chỉ nói về chất lượng đơn thuần, mà thường gắn liền với việc được công nhận, khen thưởng hoặc đánh giá cao bởi một tiêu chuẩn khách quan.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ merit với value và virtue để tránh nhầm lẫn trong cách dùng:
merit tập trung vào sự xứng đáng được khen ngợi hoặc phần thưởng dựa trên thành tích hoặc phẩm chất. Ví dụ: Một bài luận có merit là bài luận có những điểm sáng xứng đáng được điểm cao.
value mang nghĩa rộng hơn, nói về giá trị sử dụng, giá trị kinh tế hoặc tầm quan trọng chung. Một món đồ có value chưa chắc đã có merit (phẩm chất đặc biệt tốt).
virtue thiên về đạo đức và tư cách con người (đức hạnh), trong khi merit có thể áp dụng cho cả vật vô tri hoặc các ý tưởng, đề xuất.
Lưu ý về cách sử dụng và bẫy ngôn ngữ
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc dùng merit như một danh từ chỉ "ưu điểm" và việc dùng nó trong các cụm từ cố định. Khi muốn nói về "ưu điểm và nhược điểm", người Anh thường dùng cụm merits and demerits (hoặc phổ biến hơn là pros and cons).
Đúng: The merits of this proposal (Những giá trị/ưu điểm của đề xuất này).
Sai: Sử dụng merit để chỉ một giá trị vật chất đơn thuần như giá tiền của một món hàng.
Đặc điểm ngữ phápmerit vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là động từ, nó có nghĩa là xứng đáng nhận được điều gì đó (thường là một phản ứng hoặc sự đối xử). Cấu trúc thường gặp là merit something hoặc merit doing something. Ví dụ: The situation merits urgent attention (Tình huống này xứng đáng nhận được sự chú ý khẩn cấp).
Countable when referring to a specific commendable feature or a particular point of a case. Uncountable when referring to the general quality of being worthy.
Ý nghĩa
Phẩm chất đặc biệt tốt hoặc xứng đáng, đặc biệt là để nhận được lời khen ngợi hoặc phần thưởng
The committee judged the application based on its own merit.
Ủy ban đã đánh giá đơn đăng ký dựa trên giá trị tự thân của nó.
Xứng đáng nhận được một phản ứng hoặc sự đối xử cụ thể
The suggestion does not merit further discussion.
Đề xuất này không xứng đáng để thảo luận thêm.