standing
standing là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ mô tả vật lý đến địa vị xã hội hoặc pháp lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa trạng thái vật lý (đứng) và giá trị trừu tượng (vị thế).
Ý nghĩa
Địa vị, danh tiếng hoặc vị trí của một người trong một nhóm hoặc xã hội
"He has a high standing in the local community."
Anh ấy có vị thế cao trong cộng đồng địa phương.
Không thay đổi, cố định hoặc lâu dài trong một khoảng thời gian
"The committee has a standing invitation to attend the monthly meetings."
Ủy ban có lời mời thường trực tham dự các cuộc họp hàng tháng.
Hành động hoặc trạng thái đứng trên đôi chân của mình
"The long standing in the queue made her legs ache."
Việc đứng chờ lâu trong hàng khiến chân cô ấy bị đau.
Ở vị trí thẳng đứng hoặc không lưu thông
"The standing water in the ditch became a breeding ground for mosquitoes."
Nước đọng trong rãnh trở thành nơi sinh sản của muỗi.