ascension
ascension mang sắc thái trang trọng và thường gợi lên hình ảnh một sự chuyển động đi lên theo chiều thẳng đứng, dù là về mặt vật lý, địa vị xã hội hay tâm linh. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau để phản ánh đúng mức độ thiêng liêng hoặc chính thức của sự việc.
Ý nghĩa
Hành động đi lên một mức độ, vị trí hoặc trạng thái tinh thần cao hơn
The slow ascension of the balloon into the clouds was mesmerizing.
Sự bay lên chậm chạp của quả khinh khí cầu vào những đám mây thật mê hoặc.
Hành động đạt được một chức vụ cao hoặc vị trí quyền lực, chẳng hạn như ngai vàng
The country celebrated the ascension of the new queen to the throne.
Đất nước đã ăn mừng sự lên ngôi của nữ hoàng mới.
Sự kiện trong kinh thánh khi Chúa Giê-su Kitô bay về trời bốn mươi ngày sau khi phục sinh
The church service focused on the significance of the Ascension.
Buổi lễ tại nhà thờ tập trung vào ý nghĩa của ngày Lễ Thăng Thiên.