D
Dicread
HomeDictionaryFfame

fame

sự nổi tiếng / tiếng tăm
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự nổi tiếng

Trạng thái được nhiều người biết đến hoặc bàn tán, đặc biệt là trên quy mô lớn

"His sudden fame after the movie release changed his life."

Anh ấy đã đạt được sự nổi tiếng quốc tế với tư cách là một nghệ sĩ piano biểu diễn.

Danh từtiếng tăm

Một danh tiếng tích cực hoặc một đặc điểm cụ thể mà ai đó được biết đến rộng rãi

"The athlete earned fame for her incredible speed and discipline."

Thành phố này có tiếng tăm về kiến trúc cổ kính và các bảo tàng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error