pole
Từ này gợi lên cảm giác về sự thẳng tắp tuyệt đối và sự đối lập. Ở dạng vật lý, nó gợi hình ảnh một vật chống thẳng đứng cứng cáp hoặc một công cụ để tạo đòn bẩy, mang hàm ý về sự ổn định hoặc tính thiết yếu trong cấu trúc. Đây là một vật dụng thực tế, không trang trí, chủ yếu được dùng cho chức năng xây dựng hoặc điều hướng. Khi được dùng với nghĩa địa lý hoặc từ trường, từ này chuyển sang đại diện cho những giới hạn tuyệt đối của một hệ thống. Nó tạo ra một hình ảnh tâm trí về một sự phân đôi hoặc một dải quang phổ, nơi hai điểm nằm cách xa nhau nhất có thể. Đặc điểm này cũng được áp dụng trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị để mô tả những người có quan điểm hoàn toàn trái ngược nhau, nhấn mạnh một khoảng cách không thể khỏa lấp giữa hai thái cực.
Đếm được khi đề cập đến các vật thể vật lý như cột totem. Không đếm được khi đề cập đến các vùng cực như một vùng môi trường chung.
Ý nghĩa
Một mảnh gỗ hoặc kim loại dài, mảnh và tròn
"The volleyball net is held up by a steel pole."
Lưới bóng chuyền được giữ cố định bởi một cây cột thép.
Một trong hai đầu đối diện của trục quay của một hành tinh
"The magnetic north pole is not exactly the same as the geographic north pole."
Cực Bắc từ trường không hoàn toàn trùng khớp với cực Bắc địa lý.
Khu vực xung quanh cực Bắc hoặc cực Nam của Trái Đất
"Many scientists conduct research in the south pole."
Nhiều nhà khoa học tiến hành nghiên cứu tại vùng cực Nam.
Điểm cuối của một pin hoặc một từ trường
"Connect the red wire to the positive pole of the battery."
Hãy nối dây đỏ vào cực dương của pin.
Dùng một cây sào để đẩy thuyền hoặc đẩy bản thân di chuyển trong nước
"He poled the canoe up the shallow stream."
Anh ấy dùng sào đẩy chiếc ca nô ngược dòng con suối nông.