pearl
pearl trước hết được hiểu theo nghĩa đen là một loại đá quý hữu cơ được tạo ra bởi các loài động vật thân mềm. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "ngọc trai". Khi sử dụng, cần phân biệt giữa ngọc trai tự nhiên và ngọc trai nuôi cấy, mặc dù trong giao tiếp thông thường, cả hai đều được gọi chung là pearl.
Countable when referring to the individual hard spheres found in oysters ('a string of pearls'). Uncountable when referring to the material or luster as a substance, often used in colors or finishes ('the dress had a soft pearl sheen').
Ý nghĩa
Một vật thể cứng, lấp lánh được tạo ra bên trong mô mềm của một loài động vật thân mềm có vỏ sống
She wore a necklace made of genuine saltwater pearls.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ ngọc trai nước mặn thật.
Một thứ gì đó được đánh giá rất cao hoặc quý giá; một người hoặc một vật hiếm có và tuyệt vời
That small bookstore in the alley is a real pearl of a find.
Cửa hàng sách nhỏ trong con hẻm đó thực sự là một phát hiện quý giá.
Trang trí hoặc tô điểm bằng ngọc trai
The artisan decided to pearl the edges of the bridal gown.
Nghệ nhân quyết định đính ngọc trai lên các mép của chiếc váy cưới.