round
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự hoàn tất và tính chu kỳ. Nó gợi lên hình ảnh của một vòng lặp nơi điểm kết thúc gặp lại điểm bắt đầu, tạo ra cảm giác về sự trọn vẹn hoặc sự lặp lại. Trong các tình huống giao tiếp xã hội, từ này gợi ý về một trải nghiệm chia sẻ và sự tham gia của cộng đồng, đặc biệt là khi nói về các lượt đồ uống hoặc những tràng pháo tay.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc toán học, từ này ngụ ý việc đơn giản hóa hoặc làm mượt các cạnh. Nó loại bỏ sự chi tiết tuyệt đối để đạt được một trạng thái dễ quản lý hoặc cân bằng hơn, chuyển trọng tâm từ sự chính xác sang sự xấp xỉ tổng quát.
Countable when referring to a specific stage of a fight or a set of drinks. Uncountable when referring to the general shape of a circle.
Ý nghĩa
Có hình dạng giống như một hình tròn hoặc một hình cầu
A round table.
Một chiếc bàn tròn.
Quay trở lại điểm xuất phát sau khi đi theo một lộ trình vòng cung
The round trip took six hours.
Chuyến đi khứ hồi mất sáu tiếng đồng hồ.
Một giai đoạn đơn lẻ của một cuộc thi hoặc một chuỗi các trận đấu
The boxer won the first round.
Võ sĩ quyền anh đã thắng hiệp đầu tiên.
Một lượt đồ uống được mua cho một nhóm người
It is my turn to buy a round.
Đến lượt tôi mua một vòng đồ uống.
Một khoảng thời gian ngắn đặc trưng bởi một hoạt động cụ thể
A round of applause.
Một tràng pháo tay.
Di chuyển dọc theo mép của một vật gì đó để tránh hoặc đi vòng quanh nó
The car rounded the corner at high speed.
Chiếc xe chạy vòng qua góc đường với tốc độ cao.
Tăng hoặc giảm một con số đến số nguyên hoặc số tròn gần nhất
Please round the total to the nearest dollar.
Vui lòng làm tròn tổng số đến đơn vị đô la gần nhất.