globe
quả địa cầu / quả địa cầu mô hình / hình cầu / thế giới / tạo hình cầu
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: globesQuá khứ: globedPhân từ 2: globedV-ing: globing
Từ globe mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ một vật thể vật lý cụ thể đến một khái niệm trừu tượng về toàn thế giới. Người học cần phân biệt rõ giữa việc dùng globe để chỉ hành tinh Trái đất và việc dùng nó để chỉ một mô hình thu nhỏ.
Ý nghĩa
Danh từquả địa cầu
Trái đất, được nhìn nhận như một hành tinh
Danh từquả địa cầu mô hình
Một mô hình hình cầu đại diện cho Trái đất hoặc một thiên thể khác
Danh từhình cầu
Một vật thể hình cầu hoặc một thứ có hình dạng giống như hình cầu
Danh từthế giới
Toàn thế giới, đặc biệt là xét về mặt con người và các hoạt động