ball
Hình ảnh chủ đạo của từ này là một hình cầu hoàn hảo. Ở nghĩa phổ biến nhất, nó gợi lên sự vui chơi, thể thao và năng lượng vận động. Đây là một thuật ngữ trung tính, được sử dụng bởi mọi tầng lớp xã hội và mọi nhóm tuổi.
Khi đề cập đến một điệu nhảy, từ này chuyển từ một vật thể vật lý sang một sự kiện thượng lưu. Cách dùng này mang hàm ý về sự thanh lịch, trang trọng và truyền thống, thường gợi nhớ đến những câu chuyện cổ tích hoặc các buổi tụ họp của giới quý tộc.
Với vai trò là một động từ, từ này ám chỉ việc nén lại một cách mạnh mẽ hoặc tùy tiện. Nó gợi tả một hành động nhanh chóng, thường không chính xác để thu gọn thứ gì đó thành một khối, thường gắn liền với việc vứt bỏ đồ vật (như giấy) hoặc chuẩn bị nguyên liệu.
Ý nghĩa
Một vật thể hình cầu được dùng trong các trò chơi và thể thao
The children played with a red ball in the park.
Lũ trẻ chơi với một quả bóng màu đỏ trong công viên.
Một cuộc tụ họp xã hội trang trọng để khiêu vũ
She wore her finest gown to the royal ball.
Cô ấy đã mặc chiếc váy lộng lẫy nhất để đi dự buổi dạ hội hoàng gia.
Nặn hoặc tạo hình một thứ gì đó thành hình cầu
He balled up the piece of paper and threw it in the bin.
Anh ấy vo tròn tờ giấy rồi ném vào thùng rác.