excuse
excuse mang sắc thái đa dạng tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng. Khi đóng vai trò là động từ, nó thường được dùng trong hai tình huống chính: một là lời yêu cầu lịch sự để xin phép làm điều gì đó hoặc xin lỗi vì một sự gián đoạn nhỏ (như khi muốn rời khỏi bàn ăn hoặc ngắt lời ai đó), hai là hành động tha thứ hoặc miễn trừ cho một sai sót. Sự khác biệt giữa excuse và forgive nằm ở mức độ nghiêm trọng; excuse thường dùng cho những lỗi nhỏ, mang tính xã giao, trong khi forgive dùng cho những tổn thương sâu sắc hoặc lỗi lầm lớn hơn.
Sự khác biệt giữa biện minh và tha thứ
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là sự phân biệt giữa việc "tha thứ" và "biện minh". Khi dùng excuse với nghĩa biện minh, nó hàm ý rằng hành vi sai trái đó có một lý do chính đáng để được chấp nhận. Ngược lại, nếu một hành động được coi là không thể biện minh (inexcusable), điều đó có nghĩa là không có lý do nào có thể làm cho hành vi đó trở nên đúng đắn.
excuse (tha thứ/miễn): Tập trung vào việc bỏ qua lỗi lầm. Ví dụ: Please excuse my absence (Xin hãy tha thứ cho sự vắng mặt của tôi).
justify (biện minh): Tập trung vào việc chứng minh hành động đó là hợp lý. Ví dụ: How can you justify this expense? (Làm sao bạn có thể biện minh cho khoản chi phí này?)
Lưu ý về danh từ lời bào chữa
Khi là danh từ, excuse thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ một "lời bào chữa" được đưa ra để che đậy sai lầm hoặc trốn tránh trách nhiệm. Người bản ngữ thường dùng cụm từ a poor excuse để chỉ một lời giải thích thiếu thuyết phục hoặc không chính đáng.
❌ I have a reason for being late (Tôi có lý do đến muộn - mang tính trung lập).
✅ Stop making excuses! (Đừng tìm lời bào chữa nữa! - mang tính chỉ trích).
Về mặt ngữ pháp, khi là động từ, excuse là ngoại động từ nên luôn cần một tân ngữ đi kèm (ví dụ: excuse me, excuse him). Khi là danh từ, nó là danh từ đếm được và có thể dùng ở dạng số nhiều excuses khi nói về nhiều lời bào chữa khác nhau.
Ý nghĩa
Tha thứ cho ai đó vì một lỗi lầm hoặc sai sót
Please excuse me for being late to the meeting.
Xin hãy tha thứ cho tôi vì đã đến cuộc họp muộn.
Cho phép ai đó rời khỏi một nơi hoặc giải phóng họ khỏi một nhiệm vụ hoặc yêu cầu
The teacher excused the student from the final exam due to illness.
Giáo viên đã miễn cho học sinh kỳ thi cuối kỳ vì lý do bị bệnh.
Bào chữa hoặc đưa ra lý do cho một lỗi lầm hoặc sai sót
Nothing can excuse such rude behavior toward guests.
Không gì có thể biện minh cho hành vi thô lỗ như vậy đối với khách.
Một lý do hoặc lời giải thích được đưa ra để bào chữa hoặc biện minh cho một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái
He made a poor excuse for missing the deadline.
Anh ấy đã đưa ra một lời bào chữa nghèo nàn cho việc lỡ hạn chót.