available
Từ này mang sắc thái trung lập và thiên về chức năng, tập trung vào khả năng tiếp cận và sự sẵn sàng. Khi dùng cho đồ vật, available gợi ý trạng thái có thể thu thập hoặc sở hữu được, chẳng hạn như hàng còn trong kho tại cửa hàng hoặc một tính năng đã được mở khóa cho người dùng. Điều này ngụ ý rằng không có rào cản nào giữa người tìm kiếm và nguồn tài nguyên đó.
Khi dùng cho người, từ này mô tả một khoảng trống trong lịch trình hoặc trạng thái cởi mở về mặt cảm xúc. Trong môi trường chuyên nghiệp, đây là cách nói lịch sự để chỉ một người hiện không bận rộn. Trong bối cảnh tình cảm, nó đặc biệt chỉ một người hiện đang độc thân và không trong một mối quan hệ cam kết.
Ý nghĩa
Có thể được sử dụng hoặc thu thập được
The new software is available for download.
Phần mềm mới đã có sẵn để tải về.
Không vướng bận các cam kết hoặc nghĩa vụ khác
The manager is not available for a meeting right now.
Quản lý hiện không rảnh để họp vào lúc này.