exempt
miễn / được miễn
Ngoại động từadj
exempt mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định hành chính hoặc chính sách chính thức. Từ này không chỉ đơn thuần là "không làm" một việc gì đó, mà nhấn mạnh vào việc được cấp quyền đặc biệt hoặc được cho phép không phải tuân theo một quy tắc, nghĩa vụ hoặc yêu cầu mà thông thường mọi người khác đều phải thực hiện.
Ý nghĩa
Ngoại động từmiễn
[~ someone][~ something]
Giải phóng ai đó hoặc điều gì đó khỏi một yêu cầu hoặc nghĩa vụ