free
/fɹiː/
Nghĩa này của từ free chỉ tập trung hoàn toàn vào việc không tốn chi phí tài chính. Nó khác biệt với khái niệm về sự tự do hay quyền tự chủ, mặc dù hai khái niệm này có liên kết về mặt ngôn ngữ thông qua ý tưởng được giải phóng khỏi một gánh nặng hoặc nghĩa vụ nào đó.
Trong các bối cảnh thương mại, thuật ngữ này thường đóng vai trò như một mồi nhử tiếp thị. Dù gợi ý rằng không mất phí, nhưng nó thường ngầm định một sự đánh đổi tiềm ẩn, chẳng hạn như việc cung cấp dữ liệu cá nhân hoặc kỳ vọng vào một giao dịch mua hàng trong tương lai, từ đó biến một giao dịch tài chính thành một giao dịch tâm lý.
💬Trò chuyện
Did you see the new software demo?
Bạn đã xem bản demo phần mềm mới chưa?
Yeah, they are giving away a free license for the first month.
Rồi, họ đang tặng giấy phép sử dụng miễn phí cho tháng đầu tiên đấy.
Ý nghĩa
Không tốn phí; không yêu cầu thanh toán
"The museum offers free admission on Tuesdays."
Bảo tàng mở cửa miễn phí vào các ngày Thứ Ba.
Ví dụ
Wait, is this free? I cannot believe it!
Khoan đã, cái này miễn phí sao? Tôi không thể tin được!
I just want a free sample before I buy this.
Tôi chỉ muốn một mẫu thử miễn phí trước khi mua món này.
Look, the hotel has free wifi in the lobby.
Nhìn kìa, khách sạn có wifi miễn phí ở sảnh.
Stop lying! You know that free trial expires tomorrow!
Đừng nói dối nữa! Bạn biết là bản dùng thử miễn phí sẽ hết hạn vào ngày mai mà!
Is there any free parking near the venue?
Có chỗ đậu xe miễn phí nào gần địa điểm tổ chức không?
I can't believe you're offering free shipping on this!
Tôi không tin được là bạn đang miễn phí vận chuyển cho món đồ này!
Seriously? You're giving away free tickets to the show?
Thật sao? Bạn đang tặng vé xem show miễn phí à?
We provide a free consultation for all new clients.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí cho tất cả khách hàng mới.
Just take it, it is free for everyone today.
Cứ lấy đi, hôm nay mọi người đều được nhận miễn phí.
Cụm từ kết hợp
free trial
dùng thử miễn phí
Sign up for a free trial.
Đăng ký dùng thử miễn phí.
free shipping
miễn phí vận chuyển
The store offers free shipping on orders over fifty dollars.
Cửa hàng miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên năm mươi đô la.
free admission
vào cửa miễn phí
The gallery has free admission on Fridays.
Phòng trưng bày cho vào cửa miễn phí vào các ngày Thứ Sáu.
free sample
mẫu thử miễn phí
I grabbed a free sample of the cheese.
Tôi đã lấy một mẫu phô mai dùng thử miễn phí.
free gift
quà tặng miễn phí
Every purchase comes with a free gift.
Mỗi đơn hàng đều đi kèm một món quà tặng miễn phí.