gaunt
gaunt mô tả một vẻ ngoài gầy gò một cách cực đoan, thường đi kèm với cảm giác mệt mỏi, hốc hác hoặc khắc khổ. Từ này không đơn thuần là "gầy" (như slim hay thin) mà mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh một người bị suy kiệt do bệnh tật, đói khát hoặc chịu đựng áp lực tinh thần nặng nề.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh
Khi dùng cho người, gaunt nhấn mạnh vào sự hốc hác của khuôn mặt, nơi xương gò má và hốc mắt lộ rõ. Nó tạo ra một cảm giác u ám và đáng thương hơn là vẻ đẹp thanh mảnh. Ví dụ, thay vì nói một người mẫu gầy, ta dùng slim, nhưng để mô tả một bệnh nhân lâu ngày, ta dùng gaunt.
Khi dùng cho cảnh vật hoặc địa điểm, gaunt chuyển nghĩa sang sự trơ trọi, nghiệt ngã và thiếu sức sống. Nó mô tả những nơi hoang vu, lạnh lẽo, nơi không có sự che chở hay dấu hiệu của sự ấm áp.
Phân biệt với các từ tương đồng
thin hoặc slim: Chỉ trạng thái gầy nói chung hoặc gầy một cách cân đối, khỏe mạnh.
scrawny: Gầy khẳng khiu, thường dùng với nghĩa chê bai về sự thiếu cơ bắp hoặc vẻ ngoài yếu ớt.
emaciated: Gầy trơ xương, mức độ nghiêm trọng hơn gaunt, thường dùng trong y khoa để chỉ tình trạng suy dinh dưỡng trầm trọng.
Ví dụ vận dụng
Đúng: His face looked gaunt after the long illness (Khuôn mặt anh ấy trông hốc hác sau trận ốm dài).
Sai: She has a gaunt figure in that dress (Không dùng gaunt để khen một vóc dáng mảnh mai trong trang phục).
Về mặt ngữ pháp, gaunt là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng sau động từ nối như be, look, seem.
Ý nghĩa
Gầy gò và phờ phạc, đặc biệt là do đau ốm, đói khát hoặc tuổi già
"His face had become gaunt after months of illness."
Khuôn mặt anh ấy trở nên hốc hác sau nhiều tháng bị bệnh.
Có vẻ ngoài nghiệt ngã, ảm đạm hoặc hoang vu
"The gaunt landscape of the high plateau offered no shelter from the wind."
Cảnh quan trơ trọi của vùng cao nguyên không cung cấp nơi trú ẩn nào khỏi gió.