convenience
Ý nghĩa
Đặc tính hữu ích, dễ dàng hoặc phù hợp cho một mục đích cụ thể, thường là bằng cách tiết kiệm thời gian hoặc công sức
"I chose this hotel for its convenience to the city center."
Ứng dụng mới được thiết kế vì sự tiện lợi của người dùng.
Một thứ gì đó góp phần tạo nên một lối sống dễ dàng và thoải mái
"The new apartment is equipped with every modern convenience."
Những tiện nghi hiện đại như máy rửa bát và máy sấy quần áo đã thay đổi cuộc sống gia đình.
Một thời gian hoặc địa điểm phù hợp hoặc có thể chấp nhận được để một việc gì đó diễn ra
"Please call me at your earliest convenience."
Vui lòng gọi cho tôi vào lúc thuận tiện nhất cho bạn.
Một cửa hàng nhỏ bán một số mặt hàng thiết yếu hàng ngày và mở cửa trong nhiều giờ
Tôi chỉ cần ghé vào cửa hàng tiện lợi để mua một ít sữa.
Một cơ sở, chẳng hạn như nhà vệ sinh, được cung cấp cho mục đích sử dụng công cộng
Công viên có một vài nhà vệ sinh công cộng nằm gần lối vào.