leniency
leniency mô tả một thái độ nhân từ, không khắt khe, đặc biệt là khi một người có quyền lực hoặc quyền hạn đưa ra hình phạt nhưng lại chọn cách giảm nhẹ hoặc bỏ qua. Từ này mang sắc thái tích cực về lòng trắc ẩn, nhưng cũng có thể hàm ý sự thiếu nghiêm khắc trong một số ngữ cảnh quản lý.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, leniency thường được phân biệt với mercy (lòng khoan dung/lòng thương xót). Trong khi mercy mang tính cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự cứu rỗi hoặc tha thứ cho một người không xứng đáng được nhận, thì leniency thiên về việc áp dụng một mức hình phạt nhẹ hơn so với quy định hoặc kỳ vọng thông thường.
Ví dụ: Một thẩm phán áp dụng leniency khi xem xét hoàn cảnh khó khăn của bị cáo để giảm án, thay vì áp dụng mức án tối đa.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học dễ nhầm lẫn leniency với các từ chỉ sự "dễ dãi" trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, leniency thường xuất hiện trong các bối cảnh chính thức như pháp luật, giáo dục hoặc kỷ luật quân đội. Nếu muốn nói về một người có tính cách dễ dãi, thiếu nguyên tắc, hãy sử dụng laxity thay vì leniency.
Đúng: The judge showed leniency (Thẩm phán đã thể hiện sự khoan hồng).
Sai: The teacher is very leniency (Câu này sai ngữ pháp vì leniency là danh từ; nếu muốn nói giáo viên dễ dãi, nên dùng The teacher is too lax).
Đặc điểm ngữ pháp
leniency là một danh từ không đếm được. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với các động từ như show (thể hiện), grant (ban cho) hoặc ask for (xin sự khoan hồng).
Ý nghĩa
Phẩm chất nhân từ hoặc bao dung hơn mong đợi, đặc biệt là khi xử phạt ai đó
"The judge showed leniency toward the first-time offender."
Thẩm phán đã thể hiện sự khoan hồng đối với người phạm tội lần đầu.