relieve
relieve mang ý nghĩa cốt lõi là làm giảm bớt một gánh nặng, áp lực hoặc sự khó chịu. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý, tâm lý hoặc hành chính.
Ý nghĩa
Làm dịu hoặc loại bỏ cảm giác đau đớn, phiền muộn hoặc lo lắng
The medication helped to relieve the pressure in his chest.
Thuốc đã giúp làm giảm áp lực trong lồng ngực của anh ấy.
Tiếp nhận nhiệm vụ, vị trí hoặc ca làm việc từ một người khác để họ có thể nghỉ ngơi
A fresh squad of soldiers arrived to relieve the guards at the gate.
Một đội binh sĩ mới đã đến để thay ca cho những người gác cổng.
Giải phóng ai đó khỏi một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc chức vụ chính thức
The board decided to relieve the CEO of his duties effective immediately.
Hội đồng quản trị đã quyết định miễn nhiệm chức vụ của Giám đốc điều hành có hiệu lực ngay lập tức.
Tước đoạt thứ gì đó của ai đó, thường là thông qua hành vi trộm cắp hoặc lừa đảo
The pickpocket managed to relieve the tourist of his wallet in the crowd.
Kẻ móc túi đã kịp lấy trộm ví của vị khách du lịch trong đám đông.