D
Dicread
HomeDictionaryFfrugal

frugal

tiết kiệm
Tính từ
So sánh hơn: more frugalSo sánh nhất: most frugal

Ý nghĩa

Tính từtiết kiệm

Cẩn thận và kinh tế trong việc sử dụng các nguồn lực, đặc biệt là tiền bạc hoặc thực phẩm, để tránh lãng phí

"He led a frugal life, spending only on the absolute essentials."

Anh ấy đã sống một cuộc đời tiết kiệm, chỉ chi tiêu cho những thứ tuyệt đối thiết yếu.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error