frugal
tiết kiệm
Tính từ
So sánh hơn: more frugalSo sánh nhất: most frugal
Ý nghĩa
Tính từtiết kiệm
Cẩn thận và kinh tế trong việc sử dụng các nguồn lực, đặc biệt là tiền bạc hoặc thực phẩm, để tránh lãng phí
"He led a frugal life, spending only on the absolute essentials."
Anh ấy đã sống một cuộc đời tiết kiệm, chỉ chi tiêu cho những thứ tuyệt đối thiết yếu.