exemption
exemption được sử dụng để chỉ một đặc quyền chính thức, cho phép một cá nhân hoặc tổ chức không phải thực hiện một nghĩa vụ, quy định hoặc đóng một khoản phí mà thông thường mọi người đều phải tuân theo. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, hành chính hoặc y tế.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ exemption với exception. Trong khi exception (ngoại lệ) chỉ một trường hợp không tuân theo quy tắc chung một cách khách quan hoặc ngẫu nhiên, thì exemption (sự miễn trừ) nhấn mạnh vào việc được "cấp quyền" hoặc "cho phép" không phải thực hiện nghĩa vụ.
Ví dụ: exception dùng khi nói về một lỗi hiếm gặp trong hệ thống, còn exemption dùng khi nói về việc được miễn thuế (tax exemption).
Một điểm khác là sự khác biệt giữa exemption và immunity. immunity (quyền miễn trừ/miễn dịch) thường mang tính chất bảo vệ tuyệt đối hoặc lâu dài (như quyền miễn trừ ngoại giao hoặc miễn dịch sinh học), trong khi exemption thường mang tính chất cụ thể cho một yêu cầu hoặc một giai đoạn nhất định.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Trong tiếng Việt, exemption thường được dịch là "sự miễn trừ" hoặc "việc miễn". Một sai lầm phổ biến là sử dụng từ này trong các tình huống không chính thức. exemption không dùng để nói về việc "được tha" một lỗi nhỏ trong giao tiếp hàng ngày, mà phải gắn liền với một quy định hoặc luật lệ cụ thể.
Đúng: tax exemption (miễn thuế), military exemption (miễn nghĩa vụ quân sự).
Sai: Sử dụng exemption để nói về việc một người bạn cho phép bạn đi muộn mà không giận dữ.
Về mặt ngữ pháp, exemption là một danh từ đếm được. Khi muốn nói về việc được miễn điều gì đó, người học nên sử dụng cấu trúc exemption from something.
Ví dụ: an exemption from the rule (sự miễn trừ khỏi quy tắc).
Countable when referring to a specific legal allowance (a tax exemption). Uncountable when referring to the general state of being exempt (the exemption of certain goods from duty).
Ý nghĩa
trạng thái không phải thực hiện một nghĩa vụ hoặc yêu cầu mà những người khác phải tuân theo
He was granted a medical exemption from the vaccination.
Anh ấy đã được cấp quyền miễn trừ y tế đối với việc tiêm chủng.