minimalist
minimalist không chỉ đơn thuần là một tính từ mô tả sự đơn giản, mà nó mang hàm ý về một triết lý hoặc một phong cách có chủ đích. Khi dùng làm tính từ, nó mô tả những thứ được lược bỏ mọi chi tiết thừa thãi để đạt đến sự tinh gọn tuyệt đối. Khi dùng làm danh từ, nó chỉ những người thực hành lối sống hoặc nghệ thuật tối giản, coi trọng chất lượng hơn số lượng và tìm kiếm sự tự do thông qua việc giảm bớt vật chất.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ minimalist với simple. Trong khi simple (đơn giản) thường mô tả một thứ dễ hiểu, không phức tạp hoặc không cầu kỳ một cách tự nhiên, thì minimalist mang tính định hướng và có tính toán. Một thiết kế minimalist có thể rất khó để đạt được vì nó đòi hỏi sự chắt lọc khắt khe, trong khi một thiết kế simple chỉ đơn giản là không rườm rà.
simple: Một bữa ăn đơn giản (không cầu kỳ).
minimalist: Một căn phòng tối giản (được thiết kế theo chủ nghĩa tối giản, loại bỏ mọi đồ vật không cần thiết).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, từ "tối giản" thường được dùng rộng rãi cho cả thời trang, kiến trúc và lối sống. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, khi gọi ai đó là a minimalist, bạn đang ám chỉ họ theo đuổi một hệ tư tưởng sống (lifestyle) cụ thể, chứ không chỉ là họ thích đồ đơn giản.
Đúng: She is a minimalist who owns only 50 items of clothing. (Cô ấy là một người theo chủ nghĩa tối giản, chỉ sở hữu 50 món đồ quần áo.)
Sai: The cake is very minimalist. (Bánh ngọt thường không dùng từ này trừ khi nó được tạo hình theo phong cách nghệ thuật tối giản; thay vào đó hãy dùng simple).
Đặc điểm ngữ pháp
minimalist có thể đóng vai trò là cả tính từ và danh từ. Khi là tính từ, nó bổ nghĩa cho danh từ theo sau (ví dụ: minimalist architecture). Khi là danh từ, nó thường đi kèm với mạo từ a hoặc the để chỉ người thực hành lối sống này.
Ý nghĩa
Đặc trưng bởi sự đơn giản tột độ hoặc sử dụng ít yếu tố nhất có thể
"The room had a minimalist design with white walls and a single chair."
Căn hộ có thiết kế tối giản với những bức tường trắng và rất ít đồ nội thất.
Một người ủng hộ hoặc thực hành lối sống đơn giản, chỉ sở hữu những thứ họ thực sự cần
"As a committed minimalist, he sold most of his furniture to live in a tiny house."
Là một người theo chủ nghĩa tối giản tận tụy, anh ấy đã bán hầu hết tài sản của mình để đi du lịch thế giới.
Một nghệ sĩ hoặc nhạc sĩ sử dụng các yếu tố rất đơn giản, chẳng hạn như các hình khối cơ bản hoặc các mẫu lặp đi lặp lại, để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật
"The minimalist focused on the repetition of a single chord throughout the entire composition."
Phòng trưng bày giới thiệu một vài tác phẩm của một nghệ sĩ tối giản nổi tiếng từ những năm 1960.