lean
Từ lean gợi lên cảm giác về sự căng thẳng và tính tối giản. Khi dùng để mô tả trạng thái vật lý, nó cho thấy một sự cân bằng mong manh hoặc một sự chuyển dịch trọng tâm có chủ đích, thường ngụ ý việc dựa vào một điểm tựa nào đó. Từ này ghi lại khoảnh khắc ngay trước khi ngã hoặc hành động cố ý tập trung sự chú ý về phía một ai đó.
Xét về mặt mô tả, lean truyền tải sự hiệu quả và việc loại bỏ những thứ dư thừa. Dù là mô tả một cơ thể hay một ngân sách, nó gợi ý một trạng thái tinh gọn, thiên về tính năng và sự bền bỉ thay vì sự yếu ớt. Trong sinh học, từ này mang nghĩa tích cực về sự cân đối, khỏe mạnh, nhưng trong kinh tế, nó lại mang nghĩa tiêu cực về sự khan hiếm.
Ý nghĩa
Nghiêng đi từ vị trí thẳng đứng
"He leaned against the wall."
Anh ấy dựa lưng vào tường.
Làm cho cơ thể hoặc một vật nghiêng theo một hướng cụ thể
"She leaned the ladder against the house."
Cô ấy đặt chiếc thang tựa vào nhà.
Gầy và khỏe mạnh, chứa ít mỡ
"The athlete has a lean build."
Vận động viên có thể hình mảnh khảnh.
Cung cấp rất ít thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc nguồn lực
"The company faced a lean year."
Công ty đã đối mặt với một năm eo hẹp.