alter
alter được sử dụng khi muốn diễn đạt sự thay đổi về một đặc điểm, tính chất hoặc hình dáng của một đối tượng nhưng đối tượng đó vẫn giữ nguyên bản chất cốt lõi, không biến thành một thứ hoàn toàn khác. Điều này tạo nên sự khác biệt tinh tế với change, vốn là một từ mang nghĩa rộng hơn và có thể bao hàm cả việc thay thế hoàn toàn cái này bằng cái kia.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong tiếng Anh, alter thường mang sắc thái trang trọng hơn change. Khi nói về việc điều chỉnh một kế hoạch hoặc một văn bản, alter gợi lên sự tinh chỉnh, sửa đổi chi tiết hơn là thay đổi toàn bộ nội dung.
Một điểm đặc biệt quan trọng là trong lĩnh vực may mặc, alter được dùng chuyên biệt để chỉ việc sửa quần áo sao cho vừa vặn hơn với cơ thể (như lên gấu quần, bóp eo). Trong trường hợp này, không nên dùng change vì change sẽ khiến người nghe hiểu lầm là bạn muốn đổi món đồ này lấy một món đồ khác.
Đúng: I need to alter this dress (Tôi cần sửa chiếc váy này cho vừa vặn).
Sai: I need to change this dress (Câu này thường được hiểu là tôi muốn thay chiếc váy này bằng một chiếc khác).
Lưu ý về từ dễ nhầm lẫn
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa alter và altar. Mặc dù phát âm giống hệt nhau, nhưng altar (danh từ) có nghĩa là bàn thờ hoặc lễ đài trong tôn giáo. Hãy cẩn thận để không sử dụng sai từ trong văn viết.
alter (động từ): thay đổi, sửa đổi.
altar (danh từ): bàn thờ.
Ý nghĩa
Thay đổi đặc điểm, hình dáng hoặc thành phần của một thứ gì đó mà không biến nó thành một thứ hoàn toàn khác
"The new evidence may alter the outcome of the trial."
Bằng chứng mới có thể làm thay đổi kết quả của phiên tòa.
Thực hiện một thay đổi nhỏ đối với một món đồ may mặc để nó vừa vặn hơn
"I need to have this dress altered because it is too long."
Tôi cần phải sửa chiếc váy này vì nó quá dài.