forge
/fɔːd͡ʒ/
Từ forge mang nhiều sắc thái ý nghĩa trái ngược nhau tùy vào ngữ cảnh, từ việc tạo ra những giá trị bền vững cho đến những hành vi gian lận. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa tích cực (xây dựng) và nghĩa tiêu cực (làm giả).
Countable when referring to the physical workshop or furnace. Uncountable when referring to the general process of smithing.
Ý nghĩa
Tạo hình kim loại bằng cách nung nóng trong lửa hoặc lò nung và dùng búa đập
The blacksmith worked to forge the glowing iron into a sword.
Người thợ rèn đã làm việc để rèn thanh sắt nóng đỏ thành một thanh kiếm.
Tạo ra một bản sao gian lận của một tài liệu, chữ ký hoặc tác phẩm nghệ thuật
He attempted to forge his father's signature on the check.
Anh ta đã cố gắng làm giả chữ ký của cha mình trên tờ séc.
Thiết lập một mối quan hệ hoặc thỏa thuận thông qua nỗ lực tập trung
The two nations sought to forge a lasting peace treaty.
Hai quốc gia đã tìm cách xây dựng một hiệp ước hòa bình lâu dài.
Di chuyển về phía trước một cách chậm rãi nhưng kiên định
The hikers continued to forge ahead despite the heavy snow.
Những người leo núi tiếp tục tiến lên phía trước bất chấp tuyết rơi dày.
Một xưởng rèn; lò nung hoặc xưởng nơi kim loại được nung nóng và đập
The heat inside the forge was almost unbearable during the summer.
Sức nóng bên trong lò rèn gần như không thể chịu nổi trong suốt mùa hè.