D
Dicread
HomeDictionaryFforge

forge

rèn / làm giả / xây dựng / tiến lên / lò rèn

/fɔːd͡ʒ/

Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: forgesQuá khứ: forgedPhân từ 2: forgedV-ing: forging

Tforge mang nhiu sc thái ý nghĩa trái ngược nhau tùy vào ngcnh, tvic to ra nhng giá trbn vng cho đến nhng hành vi gian ln. Đối vi người hc tiếng Vit, đim quan trng nht là phân bit gia nghĩa tích cc (xây dng) và nghĩa tiêu cc (làm giả).

Countable when referring to the physical workshop or furnace. Uncountable when referring to the general process of smithing.

Ý nghĩa

Ngoại động từrèn
[~ metal]

Tạo hình kim loại bằng cách nung nóng trong lửa hoặc lò nung và dùng búa đập

The blacksmith worked to forge the glowing iron into a sword.

Người thợ rèn đã làm việc để rèn thanh sắt nóng đỏ thành một thanh kiếm.

Ngoại động từlàm giả
[~ document]

Tạo ra một bản sao gian lận của một tài liệu, chữ ký hoặc tác phẩm nghệ thuật

He attempted to forge his father's signature on the check.

Anh ta đã cố gắng làm giả chữ ký của cha mình trên tờ séc.

Ngoại động từxây dựng
[~ relationship]

Thiết lập một mối quan hệ hoặc thỏa thuận thông qua nỗ lực tập trung

The two nations sought to forge a lasting peace treaty.

Hai quốc gia đã tìm cách xây dựng một hiệp ước hòa bình lâu dài.

Nội động từtiến lên
[~ movement]

Di chuyển về phía trước một cách chậm rãi nhưng kiên định

The hikers continued to forge ahead despite the heavy snow.

Những người leo núi tiếp tục tiến lên phía trước bất chấp tuyết rơi dày.

Danh từlò rèn

Một xưởng rèn; lò nung hoặc xưởng nơi kim loại được nung nóng và đập

The heat inside the forge was almost unbearable during the summer.

Sức nóng bên trong lò rèn gần như không thể chịu nổi trong suốt mùa hè.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error