principal
Từ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, thay đổi từ vai trò quản lý trong giáo dục sang nền tảng tài chính trong ngân hàng. Trong môi trường trường học, principal chỉ một cấp bậc lãnh đạo cụ thể, trong khi trong tài chính, nó đề cập đến số tiền gốc cố định của một khoản nợ trước khi cộng thêm các khoản lãi phát sinh.
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này nhấn mạnh tính ưu tiên và thứ bậc. Nó dùng để xác định yếu tố cốt lõi của một nhóm hoặc nguyên nhân chi phối của một sự việc, giúp phân biệt yếu tố chính với các chi tiết phụ hoặc bổ trợ.
Đếm được khi chỉ người (a principal); không đếm được khi chỉ một số tiền (principal).
Ý nghĩa
Người có thẩm quyền cao nhất trong một trường học
"The principal announced a holiday for the students."
Hiệu trưởng đã thông báo một ngày nghỉ cho học sinh.
Số tiền gốc ban đầu được cho vay hoặc đầu tư mà trên đó tiền lãi được tính
"The borrower paid off the principal but still owes interest."
Người vay đã trả hết vốn gốc nhưng vẫn còn nợ tiền lãi.
Quan trọng nhất hoặc chính yếu
"The principal reason for the delay was the weather."
Nguyên nhân chính dẫn đến sự chậm trễ là do thời tiết.
Cụm từ kết hợp
school principal
hiệu trưởng
The school principal led the assembly.
Hiệu trưởng đã điều hành buổi lễ tập trung.
principal amount
số tiền gốc
The principal amount was ten thousand dollars.
Số tiền gốc là mười nghìn đô la.
principal reason
lý do chính
Lack of funding was the principal reason for the project's failure.
Thiếu kinh phí là lý do chính khiến dự án thất bại.
principal dancer
vũ công chính
She was promoted to principal dancer last season.
Cô ấy đã được thăng chức lên làm vũ công chính vào mùa giải trước.
principal balance
số dư nợ gốc
The principal balance decreased after the large payment.
Số dư nợ gốc đã giảm sau khoản thanh toán lớn.