principal
Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, thay đổi từ quyền quản lý hành chính trong giáo dục sang nền tảng tài chính trong ngân hàng. Trong môi trường trường học, từ này chỉ một cấp bậc lãnh đạo cụ thể, trong khi trong tài chính, nó đề cập đến số tiền gốc cố định của một khoản nợ trước khi cộng thêm các khoản lãi phát sinh.
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này nhấn mạnh tính ưu tiên và thứ bậc. Nó xác định yếu tố cốt lõi của một nhóm hoặc nguyên nhân chi phối của một sự việc, giúp phân biệt yếu tố chính với các chi tiết phụ hoặc bổ trợ.
Countable as a person (a principal); uncountable as a sum of money (principal).
Ý nghĩa
Người có thẩm quyền cao nhất trong một trường học
The principal announced a holiday for the students.
Hiệu trưởng đã thông báo một ngày nghỉ cho học sinh.
Số tiền gốc ban đầu được cho vay hoặc đầu tư mà trên đó tiền lãi được tính
The borrower paid off the principal but still owes interest.
Người vay đã trả hết vốn gốc nhưng vẫn còn nợ tiền lãi.
Quan trọng nhất hoặc chính yếu
The principal reason for the delay was the weather.
Nguyên nhân chính dẫn đến sự chậm trễ là do thời tiết.