leading
leading thường được sử dụng để chỉ vị thế vượt trội hoặc vai trò điều phối trong một tập thể. Khi đóng vai trò là tính từ, nó nhấn mạnh vào sự ưu thế, tầm ảnh hưởng hoặc vị trí đứng đầu trong một lĩnh vực, một cuộc đua hoặc một tổ chức. Ví dụ, khi nói về một công ty leading company, chúng ta đang ám chỉ một doanh nghiệp có thị phần lớn nhất hoặc công nghệ tiên tiến nhất, chứ không đơn thuần là một công ty đang "dẫn đường" về mặt vật lý.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt rõ giữa leading và leading the way. Trong khi leading (tính từ) mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm (hàng đầu, chủ chốt), thì cụm từ leading the way (động từ) lại mô tả một hành động cụ thể là dẫn dắt người khác đi theo hoặc tiên phong thực hiện một điều gì đó mới mẻ.
Một điểm lưu ý quan trọng là sự khác biệt giữa leading và main. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "chính" hoặc "chủ yếu", nhưng main thiên về quy mô hoặc tầm quan trọng cơ bản (ví dụ: main road - đường chính), còn leading thiên về sự dẫn dắt, quyền lực hoặc vị thế cạnh tranh (ví dụ: leading expert - chuyên gia hàng đầu).
Cách dùng trong các ngữ cảnh cụ thể
Trong kinh doanh và chuyên môn: Dùng để chỉ những đối tượng xuất sắc nhất.
Đúng: the leading cause of death (nguyên nhân gây tử vong hàng đầu).
Sai: Không dùng main cause nếu muốn nhấn mạnh vào vị trí số một trong danh sách thống kê.
Trong nghệ thuật và biểu diễn: Dùng để chỉ vai chính.
Ví dụ: leading role (vai chính/vai dẫn dắt câu chuyện).
Trong vận động và thi đấu: Chỉ người đang giữ vị trí số một tại thời điểm hiện tại.
Ví dụ: the leading runner (người chạy đang dẫn đầu).
Về mặt ngữ pháp, leading có thể đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc là dạng hiện tại phân từ của động từ lead. Khi là tính từ, nó không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều.
Ý nghĩa
Quan trọng nhất, nổi bật nhất hoặc có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực cụ thể
The company is a leading provider of cloud services.
Công ty này là nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây hàng đầu.
Ở vị trí đầu tiên trong một cuộc thi hoặc một cuộc đua
The leading runner has a ten second advantage.
Người chạy dẫn đầu có lợi thế mười giây.
Hướng dẫn hoặc điều phối một người hoặc một nhóm hướng tới một điểm đến hoặc mục tiêu
The captain is leading the team to victory.
Đội trưởng đang dẫn dắt toàn đội đi đến chiến thắng.
Chịu trách nhiệm quản lý một quy trình hoặc một nhóm
She is leading the research project this year.
Cô ấy đang điều hành dự án nghiên cứu năm nay.