faculty
Từ này có sự thay đổi rõ rệt về sắc thái tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Trong môi trường học thuật, faculty mô tả một tập thể các chuyên gia, gợi lên cảm giác về quyền hạn tổ chức và thứ bậc học thuật. Nó ám chỉ một cộng đồng chuyên môn thay vì chỉ đơn thuần là một nhóm nhân viên.
Khi đề cập đến năng lực của con người, từ này gợi lên hình ảnh về một cơ chế sinh học hoặc tâm lý. Nó mô tả một công cụ cụ thể của tâm trí hoặc cơ thể, chẳng hạn như trí nhớ hoặc thính giác, hàm ý một khả năng bẩm sinh cho phép một người tương tác với thế giới xung quanh.
Countable when referring to a specific academic department or a particular mental ability. Uncountable when referring to the entire teaching staff as a collective group.
Ý nghĩa
Đội ngũ giảng dạy của một trường đại học hoặc cao đẳng
The faculty voted to change the curriculum.
Các giảng viên đã bỏ phiếu để thay đổi chương trình giảng dạy.
Một năng lực hoặc khả năng bẩm sinh về mặt tinh thần hoặc thể chất
His faculty of sight was impaired by the accident.
Khả năng thị giác của anh ấy đã bị suy giảm sau vụ tai nạn.
Một bộ phận hoặc phân khoa cụ thể trong một trường đại học
She is a professor in the faculty of law.
Cô ấy là giáo sư tại khoa luật.