rate
/ɹeɪt/
Từ này đóng vai trò là cầu nối giữa sự chính xác về mặt toán học và những nhận định chủ quan. Khi được dùng như một danh từ, nó thường mô tả một tỉ lệ hoặc một chi phí cố định, cung cấp một thước đo cụ thể để so sánh trong các bối cảnh kinh tế hoặc sinh học. Khi chuyển sang vai trò động từ, từ này chuyển từ tính khách quan sang tính đánh giá. Nó mô tả quá trình tư duy khi xác định giá trị hoặc địa vị, thường phản ánh một hệ thống phân cấp về chất lượng hoặc vị thế xã hội trong một nhóm đối tượng cụ thể.
Countable as a specific price or measure.
Ý nghĩa
Một số đo, số lượng hoặc tần suất, thường được đo so với một số lượng hoặc thước đo khác
"The heart rate of the athlete decreased after the cool-down period."
Nhịp tim của vận động viên đã giảm sau giai đoạn thả lỏng.
Số tiền được tính cho một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể
"The hotel offers a special nightly rate for long-term guests."
Khách sạn cung cấp mức giá theo đêm đặc biệt cho khách lưu trú dài hạn.
Xác định một tiêu chuẩn hoặc giá trị cho điều gì đó; định giá
"Critics rate the new film as one of the best of the year."
Các nhà phê bình đánh giá bộ phim mới là một trong những phim hay nhất năm.
Được xem xét hoặc coi là có một giá trị hoặc địa vị cụ thể
"Among professional chess players, he rates highly for his strategic depth."
Trong số các kỳ thủ cờ vua chuyên nghiệp, anh ấy được đánh giá cao về chiều sâu chiến thuật.
Ví dụ
Check the rate of growth on these plants.
Hãy kiểm tra tỉ lệ tăng trưởng của những cái cây này.
God, your heart rate is absolutely insane right now!
Trời ạ, nhịp tim của anh hiện giờ thực sự quá nhanh rồi!
The inflation rate is making everything so expensive.
Tỉ lệ lạm phát đang khiến mọi thứ trở nên quá đắt đỏ.
Wait, is the flow rate actually dropping?
Đợi đã, tốc độ dòng chảy thực sự đang giảm sao?
We need to increase the rate of production.
Chúng ta cần tăng tỉ lệ sản xuất.
What is the standard hourly rate for this job?
Mức giá theo giờ tiêu chuẩn cho công việc này là bao nhiêu?
I can't believe the rate they charge for parking!
Tôi không thể tin được mức giá họ thu cho việc đỗ xe!
Look, I can offer you a discounted rate today.
Nghe này, tôi có thể đưa cho bạn một mức giá chiết khấu vào hôm nay.
Your rate is way too high for this kind of work.
Mức giá của anh quá cao đối với loại công việc này.
Is there a special rate for students?
Có mức giá đặc biệt dành cho sinh viên không?
How would you rate your current skill level?
Bạn tự đánh giá trình độ kỹ năng hiện tại của mình như thế nào?
I would rate that experience as a total disaster.
Tôi sẽ đánh giá trải nghiệm đó là một thảm họa hoàn toàn.
Please rate our service on the app!
Vui lòng đánh giá dịch vụ của chúng tôi trên ứng dụng!
I don't rate his new book very highly.
Tôi không đánh giá cao cuốn sách mới của anh ấy.
Seriously, how do you rate this dress?
Nghiêm túc đấy, bạn đánh giá chiếc váy này thế nào?
He doesn't rate much with the senior partners.
Anh ta không được đánh giá cao bởi các đối tác cấp cao.
I honestly don't think she rates as a threat.
Tôi thành thật không nghĩ cô ấy được đánh giá là một mối đe dọa.
Does he really rate that highly in the department?
Anh ta thực sự được đánh giá cao đến thế trong phòng ban sao?
You don't rate as a real competitor to me.
Bạn không được đánh giá là một đối thủ thực sự đối với tôi.
She rates quite highly among the local artists.
Cô ấy được đánh giá khá cao trong số các nghệ sĩ địa phương.
Cụm động từ
rate as
đánh giá là
The critics rate the performance as a masterpiece of modern theater.
Các nhà phê bình đánh giá buổi biểu diễn là một kiệt tác của sân khấu hiện đại.
Thành ngữ & Tục ngữ
at a snail's rate
cực kỳ chậm chạp
The project is progressing at a snail's rate due to the lack of funding.
Dự án đang tiến triển cực kỳ chậm chạp do thiếu kinh phí.
at a rate of
với tỉ lệ hoặc tốc độ cụ thể
The population is growing at a rate of two percent per year.
Dân số đang tăng với tỉ lệ hai phần trăm mỗi năm.