manager
Thuật ngữ này gắn liền với khái niệm về thứ bậc và quyền hạn. Nó gợi lên một vị trí trung gian, nơi một cá nhân đóng vai trò cầu nối giữa ban lãnh đạo cấp cao và đội ngũ nhân viên vận hành, nhằm cân bằng giữa nhu cầu của doanh nghiệp và hiệu suất làm việc của con người.
Trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại, ý nghĩa của từ này thường chuyển dịch từ việc chỉ một cấp trên trực tiếp sang mô tả một vai trò chức năng cụ thể. Ví dụ, một quản lý dự án có thể không có nhân viên cấp dưới trực tiếp nhưng vẫn điều phối tiến độ và nguồn lực của một nhiệm vụ, từ đó chuyển trọng tâm từ quản lý con người sang quản lý quy trình.
Used to count individual people holding the role, such as saying there are five managers in the department.
Ý nghĩa
Người chịu trách nhiệm điều hành hoặc quản trị toàn bộ hoặc một phần của một công ty hoặc tổ chức
The hiring manager reviewed the resumes.
Quản lý tuyển dụng đã xem xét các bản sơ yếu lý lịch.
Người xử lý các công việc chuyên môn cho một nghệ sĩ, vận động viên hoặc người biểu diễn
The singer relies on her manager to negotiate contracts.
Nữ ca sĩ dựa vào người quản lý của mình để thương lượng các hợp đồng.