predominant
predominant được sử dụng để mô tả một đối tượng, đặc điểm hoặc xu hướng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, xuất hiện nhiều nhất hoặc chiếm ưu thế hơn hẳn so với những thứ khác trong cùng một nhóm. Từ này không chỉ đơn thuần nói về số lượng mà còn nhấn mạnh vào quyền lực, tầm quan trọng hoặc sự hiện diện áp đảo.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn predominant với dominant. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "chi phối" hoặc "áp đảo", nhưng có sự khác biệt tinh tế về sắc thái:
predominant thường nhấn mạnh vào sự phổ biến, tần suất xuất hiện hoặc đặc điểm nổi bật nhất (ví dụ: màu sắc chủ đạo trong một bức tranh).
dominant thiên về quyền lực, sự kiểm soát hoặc khả năng điều khiển người khác/vật khác (ví dụ: một cá tính mạnh mẽ, áp đặt).
Ví dụ: Nếu bạn nói "the predominant feature", bạn đang nói về đặc điểm dễ nhận thấy nhất. Nếu nói "the dominant feature", bạn đang ám chỉ đặc điểm đó kiểm soát hoặc định hình toàn bộ cấu trúc của vật thể.
Lưu ý khi sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ dịch phù hợp để tránh bị cứng nhắc:
Khi nói về ngôn ngữ, tôn giáo hoặc xu hướng: dùng "phổ biến nhất" hoặc "chiếm ưu thế".
Khi nói về đặc điểm, màu sắc hoặc phong cách: dùng "chủ đạo" hoặc "nổi bật nhất".
Khi nói về quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng: dùng "chi phối".
Đúng: The predominant color of the room is blue. (Màu sắc chủ đạo của căn phòng là màu xanh dương.)
Sai: Sử dụng predominant để mô tả một người có tính cách hống hách (trong trường hợp này phải dùng dominant).
Ý nghĩa
Có quyền lực, tầm quan trọng hoặc sức ảnh hưởng lớn hơn những cái khác
"The predominant feature of the landscape is the vast desert."
Đặc điểm chi phối của cảnh quan này là vùng sa mạc bao la.
Thông dụng hoặc xuất hiện thường xuyên hơn bất kỳ cái nào khác
"English is the predominant language used in international business."
Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất được sử dụng trong kinh doanh quốc tế.