client
Thuật ngữ này mang sắc thái chuyên nghiệp để phân biệt với customer (khách mua hàng). Trong khi một khách mua hàng thường chỉ thực hiện giao dịch mua sản phẩm một lần, thì một khách hàng lại thiết lập một mối quan hệ tư vấn, ủy thác hoặc gắn bó lâu dài. Điều này hàm ý mức độ tin cậy cao hơn và dịch vụ được cá nhân hóa để phù hợp với các nhu cầu cụ thể, thường thấy trong các lĩnh vực như luật pháp, kế toán hoặc các công ty sáng tạo.
Trong lĩnh vực kỹ thuật số, từ này chuyển từ mối quan hệ giữa người với người sang kiến trúc kỹ thuật. Nó mô tả một hệ thống cấp dưới thực hiện yêu cầu dữ liệu hoặc tài nguyên từ một trung tâm điều phối mạnh mẽ hơn. Mối quan hệ này thuần túy mang tính chức năng và giao dịch, không bao gồm sự trung thành về mặt cảm xúc hay chuyên môn như cách dùng từ này đối với con người.
Used to count individual people or software instances receiving services.
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc tổ chức sử dụng các dịch vụ chuyên môn của một bên khác
The law firm represents a high-profile client.
Công ty luật này đại diện cho một khách hàng có tầm ảnh hưởng lớn.
Một thiết bị phần cứng hoặc phần mềm máy tính truy cập vào một dịch vụ được cung cấp bởi máy chủ
The web browser acts as a client to the server.
Trình duyệt web đóng vai trò là một máy khách đối với máy chủ.