protagonist
protagonist thường được hiểu là nhân vật chính trong một tác phẩm văn học hoặc điện ảnh, nhưng sắc thái của nó sâu sắc hơn một nhân vật đơn thuần. Từ này không chỉ chỉ người xuất hiện nhiều nhất, mà là nhân vật trung tâm thúc đẩy cốt truyện tiến triển thông qua các hành động và quyết định của họ. Trong khi main character là một thuật ngữ chung cho bất kỳ nhân vật chính nào, protagonist mang tính kỹ thuật hơn trong phân tích văn học, nhấn mạnh vào vai trò đối trọng với antagonist (nhân vật phản diện).
Used to count individual lead characters in stories or specific champions of a cause.
Ý nghĩa
Nhân vật dẫn dắt hoặc một trong những nhân vật quan trọng nhất trong một vở kịch, bộ phim, tiểu thuyết hoặc văn bản hư cấu khác
The protagonist of the novel struggles to overcome his internal fears while fighting an external enemy.
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết đấu tranh để vượt qua những nỗi sợ hãi nội tâm trong khi chiến đấu với một kẻ thù bên ngoài.
Một người ủng hộ hoặc người tiên phong cho một mục tiêu hoặc một lộ trình hành động cụ thể
She was a leading protagonist for the reform of the education system in her city.
Cô ấy là người khởi xướng hàng đầu cho cuộc cải cách hệ thống giáo dục trong thành phố của mình.