chief
Thuật ngữ này chỉ ra một điểm duy nhất chịu trách nhiệm cao nhất trong một hệ thống phân cấp. Nó gợi lên một vai trò bao gồm cả quyền ra lệnh và trách nhiệm bảo vệ lợi ích chung của cả tập thể.
Tuy từ này thường gắn liền với các dịch vụ khẩn cấp hoặc cấu trúc bộ lạc, nhưng nó cũng xuất hiện trong các chức danh doanh nghiệp để chỉ cấp độ chuyên môn cao nhất, chẳng hạn như trong các vai trò lãnh đạo điều hành nơi tầm nhìn chiến lược là yếu tố quan trọng nhất.
A chief.
Ý nghĩa
Người có cấp bậc hoặc quyền hạn cao nhất trong một tổ chức
The fire chief ordered an immediate evacuation.
Cảnh sát trưởng phòng cháy chữa cháy đã ra lệnh sơ tán ngay lập tức.
Ví dụ
Who is the chief of this entire operation?
Ai là người đứng đầu của toàn bộ chiến dịch này?
Look, the chief is coming, everyone get back to work!
Nhìn kìa, người đứng đầu đang đến, mọi người quay lại làm việc mau!
I can't believe the chief actually signed off on this.
Tôi không thể tin được là người đứng đầu thực sự đã phê duyệt việc này.
Wait, are you the chief here? This is a disaster!
Đợi đã, bạn là người đứng đầu ở đây sao? Thật là một thảm họa!
Listen, the chief wants a full report by tomorrow morning.
Nghe này, người đứng đầu muốn có một bản báo cáo đầy đủ trước sáng mai.
I'll just wait until the chief arrives to decide.
Tôi sẽ đợi cho đến khi người đứng đầu đến rồi mới quyết định.