chief
Thuật ngữ này chỉ ra một điểm duy nhất chịu trách nhiệm cao nhất trong một hệ thống phân cấp. Nó gợi lên một vai trò bao gồm cả quyền ra lệnh và trách nhiệm bảo vệ lợi ích chung của cả tập thể. Tuy từ này thường gắn liền với các dịch vụ khẩn cấp hoặc cấu trúc bộ lạc, nhưng nó cũng xuất hiện trong các chức danh doanh nghiệp để chỉ cấp độ chuyên môn cao nhất, chẳng hạn như trong các vai trò lãnh đạo điều hành nơi tầm nhìn chiến lược là yếu tố quan trọng nhất.
Một người đứng đầu.
Ý nghĩa
Người có cấp bậc hoặc quyền hạn cao nhất trong một tổ chức
"The fire chief ordered an immediate evacuation."
Cảnh sát trưởng phòng cháy chữa cháy đã ra lệnh sơ tán ngay lập tức.
Cụm từ kết hợp
fire chief
cảnh sát trưởng phòng cháy chữa cháy
The fire chief coordinated the rescue efforts during the blaze.
tù trưởng|chánh văn phòng|cảnh sát trưởng