director
Từ này mang sức nặng lớn về quyền hạn và tầm nhìn. Trong lĩnh vực nghệ thuật, director gợi lên hình ảnh một cá nhân sáng tạo duy nhất, người chuyển hóa kịch bản thành hiện thực hình ảnh bằng cách kết hợp kỹ năng kỹ thuật với trực giác nghệ thuật. Vai trò này không thiên về quản lý mà tập trung nhiều hơn vào việc diễn giải một câu chuyện.
Trong môi trường doanh nghiệp hoặc hành chính, thuật ngữ này biểu thị một cấp bậc cao trong hệ thống phân cấp. Nó hàm ý một mức độ giám sát chiến lược, nơi cá nhân đó chịu trách nhiệm về định hướng của toàn bộ một bộ phận hoặc tổ chức, thay vì chỉ quản lý các công việc hằng ngày của cấp dưới.
Dùng để đếm những cá nhân giữ chức danh này, ví dụ như ba giám đốc trong một hội đồng quản trị.
Ý nghĩa
Người giám sát các khía cạnh sáng tạo của một bộ phim, vở kịch hoặc vở opera
"The director decided to reshoot the final scene."
Đạo diễn đã quyết định quay lại cảnh cuối cùng.
Một thành viên trong hội đồng quản trị của một công ty hoặc tổ chức
"She was appointed as a non-executive director last year."
Cô ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc không điều hành vào năm ngoái.
Người chịu trách nhiệm quản lý một bộ phận hoặc hoạt động cụ thể
"The director of nursing oversees all ward staff."
Giám đốc điều dưỡng giám sát toàn bộ nhân viên trong các khoa.