insignificant
/ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/
insignificant được sử dụng để mô tả những điều không có giá trị, không quan trọng hoặc quá nhỏ để gây ra ảnh hưởng đáng kể. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "không đáng kể", "tầm thường" hoặc "vô nghĩa".
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm mấu chốt của insignificant là sự thiếu hụt về tầm ảnh hưởng hoặc giá trị. Khi nói về số lượng hoặc kích thước, nó tương đương với negligible (không đáng kể), tức là nhỏ đến mức có thể bỏ qua mà không làm thay đổi kết quả chung. Ví dụ: an insignificant amount of money (một số tiền không đáng kể).
Khi nói về con người hoặc địa vị, insignificant mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thấp kém, không có quyền lực hoặc không được coi trọng, tương tự như trivial nhưng nhấn mạnh hơn vào sự thiếu tầm ảnh hưởng. Ví dụ: He felt insignificant in the presence of the king (Anh ấy cảm thấy mình thật tầm thường trước mặt nhà vua).
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học cần phân biệt rõ giữa insignificant và unimportant. Trong khi unimportant đơn thuần là "không quan trọng", thì insignificant thường nhấn mạnh vào việc "quá nhỏ" hoặc "quá yếu" để có thể tạo ra tác động.
❌ Không nên dùng insignificant để mô tả một sự việc đơn giản là không cần thiết.
✅ Nên dùng insignificant khi muốn nhấn mạnh rằng một thứ gì đó quá nhỏ bé hoặc tầm thường đến mức không đáng để tâm.
Đặc điểm ngữ pháp
insignificant là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, feel, seem).
Ý nghĩa
Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng để xem xét
"The difference between the two results was insignificant."
Sự khác biệt giữa hai kết quả là không đáng kể.
Thiếu tầm quan trọng, quyền lực hoặc sức ảnh hưởng
"He felt insignificant standing in the shadow of the great cathedral."
Anh ấy cảm thấy mình thật tầm thường khi đứng dưới bóng của nhà thờ lớn vĩ đại.
Ví dụ
The cost difference between the two brands is insignificant.
Sự khác biệt về chi phí giữa hai thương hiệu là không đáng kể.
He felt insignificant compared to the industry titans.
Anh ấy cảm thấy mình thật tầm thường khi so với những gã khổng lồ trong ngành.
Bối cảnh văn hóa
Góc nhìn Vũ trụ: Tìm thấy sự bình yên trong sự tầm thườngThe Cosmic Perspective: Finding Peace in Being Insignificant
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiền tố in- trong tiếng La-tinh có nghĩa là "không", kết hợp với significans, phân từ hiện tại của significare, có nghĩa là biểu thị hoặc tạo ra một dấu hiệu.
Thuật ngữ này gia nhập tiếng Anh vào thế kỷ 16 để mô tả những điều thiếu đi dấu hiệu có ý nghĩa hoặc thiếu tầm quan trọng.