practicable
practicable được sử dụng để mô tả một kế hoạch, phương pháp hoặc ý tưởng có thể thực hiện được trong thực tế, tức là nó khả thi về mặt kỹ thuật hoặc vật lý. Điểm mấu chốt của từ này là khả năng "có thể làm được" (capable of being done), thay vì tập trung vào việc liệu điều đó có khôn ngoan hay hiệu quả hay không.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn practicable với practical. Mặc dù cả hai đều có thể dịch sang tiếng Việt là "thực tế" hoặc "khả thi", nhưng sắc thái sử dụng hoàn toàn khác nhau:
practicable: Nhấn mạnh vào khả năng thực hiện. Nếu một điều gì đó là practicable, nghĩa là nó không bị ngăn cản bởi các rào cản vật lý hoặc kỹ thuật. Ví dụ: Một con đường có thể là practicable (có thể đi qua được) dù nó rất gập ghềnh và khó khăn.
practical: Nhấn mạnh vào tính hữu dụng, sự khôn ngoan hoặc hiệu quả. Một giải pháp có thể là practicable (có thể làm được) nhưng lại không practical (không thực tế/không hiệu quả) vì tốn quá nhiều chi phí hoặc thời gian.
Ví dụ minh họa:
The plan is practicable, but not practical. (Kế hoạch này khả thi về mặt thực hiện, nhưng không thực tế/hiệu quả).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, khi nói "khả thi", chúng ta thường dùng chung cho cả hai trường hợp trên. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, hãy dùng practicable khi bạn muốn khẳng định rằng "điều này có thể vận hành được" hoặc "có thể đưa vào thực hiện thành công".
❌ Không nên dùng practicable để mô tả một người có tính cách thực tế (trong trường hợp này phải dùng practical).
✅ Sử dụng practicable cho các thuật ngữ kỹ thuật, pháp lý hoặc quy trình vận hành. Ví dụ: the only practicable solution (giải pháp khả thi duy nhất).
Ý nghĩa
Có thể thực hiện được hoặc đưa vào vận hành một cách thành công
The proposed plan for the new highway is not practicable given the current budget.
Kế hoạch đề xuất cho đường cao tốc mới không khả thi với ngân sách hiện tại.