impracticable
impracticable được sử dụng để mô tả một kế hoạch, một phương pháp hoặc một con đường mà việc thực hiện hoặc di chuyển qua đó là không thể vì những lý do khách quan, vật lý hoặc kỹ thuật. Điểm mấu chốt của từ này là sự "không thể" do các rào cản thực tế ngăn cản, chứ không phải do thiếu ý chí hay sự lựa chọn.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn impracticable với impractical. Mặc dù cả hai đều có thể dịch sang tiếng Việt là "không thực tế", nhưng sắc thái sử dụng hoàn toàn khác nhau:
impracticable: Nhấn mạnh vào việc không thể thực hiện được (impossible to do). Ví dụ, một con đường bị sạt lở khiến xe cộ không thể đi qua thì được gọi là impracticable. Một kế hoạch xây cầu trên vùng đất sụt lún nghiêm trọng là impracticable vì điều kiện địa chất không cho phép.
impractical: Nhấn mạnh vào việc không khôn ngoan, không hiệu quả hoặc thiếu tính thực tế (not sensible or realistic). Một người mặc váy dạ hội đi leo núi thì được coi là impractical vì trang phục đó không phù hợp, dù về mặt vật lý họ vẫn có thể leo được. Một ý tưởng quá xa vời, tốn kém nhưng vẫn có thể làm được thì gọi là impractical.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong tiếng Việt, khi dịch impracticable, bạn nên cân nhắc chọn cụm từ "không khả thi" cho các kế hoạch/phương án và "không thể đi qua" cho các tuyến đường/địa hình để làm rõ nghĩa.
❌ Sai: The road was impractical due to the flood. (Câu này ám chỉ con đường "không khôn ngoan" khi bị ngập, điều này vô nghĩa).
✅ Đúng: The road was impracticable due to the flood. (Con đường không thể đi qua được do bị ngập).
❌ Sai: His plan to build a city on the moon is impracticable. (Nếu ý bạn là kế hoạch này quá điên rồ hoặc tốn kém, hãy dùng impractical).
✅ Đúng: The proposed plan for the new highway was deemed impracticable due to the rocky terrain. (Kế hoạch đề xuất cho đường cao tốc mới bị coi là không khả thi do địa hình nhiều đá - ở đây là do rào cản vật lý thực sự).
Về mặt ngữ pháp, impracticable là một tính từ và thường đứng sau động từ nối như be, seem hoặc deem.
Ý nghĩa
Không thể thực hiện hoặc tiến hành trong thực tế
The proposed plan for the new highway was deemed impracticable due to the rocky terrain.
Kế hoạch đề xuất cho đường cao tốc mới bị coi là không khả thi do địa hình nhiều đá.
Không thể di chuyển dọc theo hoặc băng qua
The mountain pass became impracticable during the heavy winter snows.
Đèo núi trở nên không thể đi qua trong những đợt tuyết rơi dày vào mùa đông.