possible
có thể
Tính từ
Số nhiều: possibleQuá khứ: possiblePhân từ 2: possibleV-ing: possibilitySo sánh hơn: more possibleSo sánh nhất: most possible
Thuật ngữ này mô tả một trạng thái tiềm năng, khi một sự việc không bị ngăn cản bởi logic, luật pháp hay các hạn chế vật lý. Từ này mang sắc thái trung lập, chỉ tập trung vào việc liệu một cơ hội có tồn tại hay không, chứ không nhấn mạnh vào khả năng xảy ra cao hay thấp. Trong khi từ probable gợi ý rằng khả năng xảy ra là rất cao, thì possible chỉ xác nhận rằng kết quả đó không phải là không thể, bất kể cơ hội có mong manh đến mức nào.
Trong một số cấu trúc ngữ pháp cụ thể, từ này thường đóng vai trò là tính từ vị ngữ đứng sau cụm từ it is, tạo nên cấu trúc chủ ngữ giả để dẫn dắt một mệnh đề điều kiện. Vì đây là một từ mô tả tính chất chứ không phải danh từ, nên nó không có các ràng buộc về số nhiều hay khả năng đếm được.
Ý nghĩa
Từ liên quan
feasibleachievableattainableviablepracticableplausiblepotentialimpossibleunfeasibleunattainableunviableimpracticableimplausibleunthinkablepossibilityprobabilitylikelihoodchancepotentialityfeasibilitycapacitycapabilityoptionalternativescenariooutcomeconsequenceeventualityoccurrenceexistencecancouldmaymightwillshallshouldlatentdormantprobablecrediblerealisticreachableaccessibleworkablepracticalrealizablehypotheticaltheoreticalspeculativecontingentconditionaluncertaintyriskopportunityprospecthopeexpectationpredictionforecastestimateguessassumptionhypothesistheorylogicreasoningevidenceprooffactreality