possible
Từ possible đóng vai trò là dấu hiệu chỉ khả năng, giúp phân biệt giữa những điều chắc chắn xảy ra và những điều chỉ dừng lại ở mức có thể đạt được. Trong giao tiếp, từ này thường được dùng để giảm nhẹ mức độ khẳng định, cho phép người nói gợi ý về một khả năng mà không cần cam kết chắc chắn, từ đó làm cho lời tuyên bố trở nên mềm mỏng hơn.
Xét theo góc độ logic hoặc toán học, từ này biểu thị sự không mâu thuẫn. Nếu một kịch bản được coi là possible, điều đó có nghĩa là không có quy tắc nội tại hay định luật vật lý nào ngăn cản nó xảy ra, bất kể kết quả thực tế đó có khó xảy ra đến mức nào.
Ý nghĩa
Có khả năng tồn tại, xảy ra hoặc có thể đạt được
"It is possible that the flight will be delayed."
Có khả năng là chuyến bay sẽ bị trì hoãn.
Cụm từ kết hợp
possible outcome
kết quả có thể xảy ra
We must consider every possible outcome.
Chúng ta phải xem xét mọi kết quả có thể xảy ra.
possible solution
giải pháp khả thi
They are searching for a possible solution to the energy crisis.
Họ đang tìm kiếm một giải pháp khả thi cho cuộc khủng hoảng năng lượng.
as soon as possible
càng sớm càng tốt
Please call me back as soon as possible.
Vui lòng gọi lại cho tôi càng sớm càng tốt.
possible cause
nguyên nhân tiềm tàng
The investigators are looking for a possible cause of the fire.
Các điều tra viên đang tìm kiếm nguyên nhân tiềm tàng của vụ hỏa hoạn.
possible alternative
phương án thay thế khả thi
Is there a possible alternative to this plan?
Có phương án thay thế khả thi nào cho kế hoạch này không?