unviable
không thể sống sót / không khả thi
Tính từ
unviable được sử dụng để mô tả một trạng thái mà ở đó một thực thể, một kế hoạch hoặc một sinh vật không có đủ điều kiện cần thiết để tồn tại, phát triển hoặc vận hành thành công. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "không thể sống sót" (trong sinh học) hoặc "không khả thi" (trong kinh tế, chính trị, kỹ thuật).
Ý nghĩa
Tính từkhông thể sống sót
Không có khả năng sống sót, tồn tại hoặc phát triển thành công
The embryo was declared unviable by the doctors.
Phôi thai được các bác sĩ tuyên bố là không thể sống sót.
Tính từkhông khả thi
Không có khả năng hoạt động thành công; không khả thi về mặt thực tế
The proposed business model proved unviable due to high overhead costs.
Mô hình kinh doanh được đề xuất cho thấy không khả thi do chi phí vận hành quá cao.