unworkable
unworkable mang sắc thái chỉ sự bế tắc hoặc thiếu tính thực tế, thường được dùng để mô tả một kế hoạch, một hệ thống hoặc một thỏa thuận mà dù có nỗ lực đến đâu cũng không thể triển khai thành công vì những lỗi sai căn bản hoặc sự mâu thuẫn nội tại. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "không khả thi" (khi nói về ý tưởng, chính sách) hoặc "không thể chế tác" (khi nói về vật liệu vật lý).
Ý nghĩa
Không thể đưa vào thực tiễn, thực hiện hoặc đạt được thành công do những khiếm khuyết cố hữu hoặc tính không thực tế
The proposed peace treaty proved unworkable because neither side would compromise on the border.
Hiệp ước hòa bình được đề xuất cho thấy là không khả thi vì không bên nào chịu thỏa hiệp về biên giới.
Không thể tạo hình, thao tác hoặc xử lý, thường dùng để chỉ một vật liệu quá cứng hoặc quá giòn
The clay became unworkable after sitting in the sun for several hours.
Đất sét trở nên không thể chế tác sau khi để ngoài nắng trong vài giờ.