viable
viable mang sắc thái chỉ một điều gì đó không chỉ là "có thể" mà còn phải "có khả năng thành công hoặc duy trì được" trong thực tế. Khi nói về một kế hoạch, một ý tưởng hay một giải pháp, viable nhấn mạnh vào tính thực tiễn và hiệu quả lâu dài. Điều này khác với possible (có thể xảy ra nhưng chưa chắc đã hiệu quả) hoặc feasible (có thể thực hiện được về mặt kỹ thuật nhưng chưa chắc đã bền vững về mặt kinh tế hay vận hành).
Ví dụ, một dự án có thể là feasible vì bạn có đủ công cụ để làm, nhưng nó chỉ được coi là viable nếu nó có khả năng tạo ra lợi nhuận hoặc duy trì hoạt động mà không bị sụp đổ.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực sinh học và y khoa, viable mang một nghĩa chuyên biệt là "có khả năng sinh tồn". Nó mô tả các tế bào, hạt giống hoặc phôi thai có đủ điều kiện để phát triển và sống sót độc lập. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, vì vậy người học cần phân biệt rõ giữa nghĩa "khả thi" trong kinh doanh/đời sống và nghĩa "có khả năng sinh tồn" trong khoa học.
Đúng: a viable fetus (một phôi thai có khả năng sinh tồn)
Đúng: a viable business model (một mô hình kinh doanh khả thi)
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn thường gặp
Người Việt thường dịch cả viable và feasible là "khả thi", dẫn đến việc sử dụng thay thế nhau một cách tùy tiện. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng viable thiên về khả năng "sống sót" và "phát triển bền vững", trong khi feasible thiên về khả năng "triển khai được".
❌ The plan is feasible for the long term. (Câu này không sai nhưng không mạnh mẽ bằng việc dùng viable để nhấn mạnh sự bền vững).
✅ We need to find a viable alternative to plastic packaging. (Chúng ta cần tìm một phương án thay thế khả thi cho bao bì nhựa - nhấn mạnh phương án này phải thực sự hoạt động hiệu quả trong thực tế).
Về mặt ngữ pháp, viable là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Có khả năng hoạt động thành công; có thể thực hiện được
The company is looking for a viable alternative to plastic packaging.
Công ty đang tìm kiếm một phương án thay thế khả thi cho bao bì nhựa.
Có khả năng sống sót hoặc sống độc lập, đặc biệt là đối với phôi thai hoặc hạt giống
The baby was born early but was deemed viable by the doctors.
Đứa bé sinh non nhưng được các bác sĩ đánh giá là có khả năng sinh tồn.