pragmatic
thực dụng
Tính từ
So sánh hơn: more pragmaticSo sánh nhất: most pragmatic
Ý nghĩa
Tính từthực dụng
Giải quyết mọi việc một cách hợp lý và thực tế, dựa trên những cân nhắc thực tiễn thay vì lý thuyết
"She took a pragmatic approach to the problem, focusing on what could be achieved immediately."
Cô ấy đã tiếp cận vấn đề một cách thực dụng, tập trung vào những gì có thể đạt được ngay lập tức.